DANH MỤC TỈNH, THÀNH PHỐ
| Mã Tỉnh | Tên Tỉnh |
| 101 | Thành phố Hà Nội |
| 103 | Thành phố Hải Phòng |
| 104 | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 105 | Tỉnh Hà Tây |
| 106 | Tỉnh Bắc Ninh |
| 107 | Tỉnh Hải Dương |
| 109 | Tỉnh Hưng Yên |
| 111 | Tỉnh Hà Nam |
| 113 | Tỉnh Nam Ðịnh |
| 115 | Tỉnh Thái Bình |
| 117 | Tỉnh Ninh Bình |
| 201 | Tỉnh Hà Giang |
| 203 | Tỉnh Cao Bằng |
| 205 | Tỉnh Lào Cai |
| 207 | Tỉnh Bắc Kạn |
| 209 | Tỉnh Lạng Sơn |
| 211 | Tỉnh Tuyên Quang |
| 213 | Tỉnh Yên Bái |
| 215 | Tỉnh Thái Nguyên |
| 217 | Tỉnh Phú Thọ |
| 221 | Tỉnh Bắc Giang |
| 225 | Tỉnh Quảng Ninh |
| 301 | Tỉnh Lai Châu |
| 303 | Tỉnh Sơn La |
| 305 | Tỉnh Hòa Bình |
| 401 | Tỉnh Thanh Hóa |
| 403 | Tỉnh Nghệ An |
| 405 | Tỉnh Hà Tĩnh |
| 407 | Tỉnh Quảng Bình |
| 409 | Tỉnh Quảng Trị |
| 411 | Tỉnh Thừa Thiên - Huế |
| 501 | Thành phố Ðà Nẵng |
| 503 | Tỉnh Quảng Nam |
| 505 | Tỉnh Quảng Ngãi |
| 507 | Tỉnh Bình Ðịnh |
| 509 | Tỉnh Phú Yên |
| 511 | Tỉnh Khánh Hòa |
| 601 | Tỉnh Kon Tum |
| 603 | Tỉnh Gia Lai |
| 605 | Tỉnh Ðắk Lắk |
| 607 | Tỉnh Lâm Ðồng |
| 701 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| 705 | Tỉnh Ninh Thuận |
| 707 | Tỉnh Bình Phước |
| 709 | Tỉnh Tây Ninh |
| 711 | Tỉnh Bình Dương |
| 713 | Tỉnh Ðồng Nai |
| 715 | Tỉnh Bình Thuận |
| 717 | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu |
| 801 | Tỉnh Long An |
| 803 | Tỉnh Ðồng Tháp |
| 805 | Tỉnh An Giang |
| 807 | Tỉnh Tiền Giang |
| 809 | Tỉnh Vĩnh Long |
| 811 | Tỉnh Bến Tre |
| 813 | Tỉnh Kiên Giang |
| 815 | Tỉnh Cần Thơ |
| 817 | Tỉnh Trà Vinh |
| 819 | Tỉnh Sóc Trăng |
| 821 | Tỉnh Bạc Liêu |
| 823 | Tỉnh Cà Mau |








