DANH MỤC NGÀNH KINH TẾ (Cấp 6)

Mã số Danh mục
011100 Trồng lúa
011200 Trồng cây lương thực có hạt khác
011311 Trồng mía
011312 Trồng củ cải đường
011313 Trồng bông
011314 Trồng đay, gai, cói
011315 Trồng đỗ tương
011316 Trồng lạc (đậu phộng)
011317 Trồng vừng
011319 Trồng cây công nghiệp ngắn ngày khác
011321 Trồng cây cao su
011322 Trồng cây cà phê
011323 Trồng cây chè
011324 Trồng cây điều
011325 Trồng cây hạt tiêu
011326 Trồng dừa
011327 Trồng cây dâu nuôi tằm
011329 Trồng cây công nghiệp dài ngày khác
011410 Trồng cây tam thất
011420 Trồng cây hương nhu
011490 Trồng cây dược liệu khác
011500 Trồng cây ăn quả
011600 Trồng rau đậu, cây gia vị
011700 Trồng cây chất bột lấy củ
011800 Trồng hoa, cây cảnh
011900 Trồng các loại cây khác
012111 Chăn nuôi bò sữa
012112 Chăn nuôi bò thịt
012113 Chăn nuôi trâu
012114 Chăn nuôi dê
012115 Chăn nuôi ngựa
012116 Chăn nuôi cừu
012117 Chăn nuôi hươu, nai
012118 Chăn nuôi gấu
012119 Chăn nuôi đại gia súc khác
012121 Chăn nuôi lợn thịt
012122 Chăn nuôi lợn sữa
012123 Chăn nuôi lợn giống
012211 Nuôi gà lấy trứng
012212 Nuôi gà thịt
012213 Nuôi ngan
012214 Nuôi vịt
012215 Nuôi ngỗng
012219 Nuôi gia cầm khác
012311 Nuôi thỏ
012312 Nuôi chó
012313 Nuôi mèo
012319 Chăn nuôi các loại tiểu gia súc khác
012320 Nuôi đà điểu
012330 Nuôi chim
012340 Ấp trứng gia cầm
012351 Nuôi rắn
012352 Nuôi trăn
012353 Nuôi rùa, ba ba
012354 Nuôi cá sấu
012355 Nuôi các loại bò sát khác
012361 Nuôi tằm
012362 Nuôi ong lấy mật
012369 Nuôi các loại côn trùng khác
013000 Trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp
014110 Dịch vụ cung cấp giống cây trồng
014120 Dịch vụ hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt
014130 Dịch vụ thu hoạch cây trồng
014140 Dịch vụ làm đất, tưới tiêu, chăm bón
014150 Dịch vụ quản lý trang trại
014160 Dịch vụ bảo vệ thực vật
014190 Các dịch vụ khác phục vụ trồng trọt
014210 Dịch vụ cung cấp giống vật nuôi
014220 Dịch vụ cung cấp kỹ thuật nuôi
014230 Dịch vụ chăm sóc động vật cảnh
014290 Các hoạt động dịch vụ khác phục vụ chăn nuôi
015000 Săn bắt, đánh bẫy, thuần dưỡng thú và các hoạt động dịch vụ liên quan
021100 Trồng rừng phòng hộ
021200 Trồng rừng tái sinh
021900 Trồng rừng khác
022100 Chăm sóc rừng trồng
022200 Chăm sóc rừng tự nhiên
023100 Khai thác và sơ chế gỗ
023200 Thu lượm lâm sản
023300 Thu, hái cây thuốc
023900 Thu hoạch các loại lâm sản khác
024100 Dịch vụ phòng chống cháy rừng
024200 Dịch vụ cung cấp giống cây trồng rừng
024300 Dịch vụ kiểm tra, đánh giá chất lượng, sản lượng cây rừng
024400 Dịch vụ bảo vệ rừng, kiểm soát vật gây hại cho cây, cho động vật rừng
024500 Dịch vụ chống mối mọt
024900 Các hoạt động dịch vụ khác phục vụ lâm nghiệp
051100 Ðánh bắt cá nước ngọt
051200 Ðánh bắt cá nước mặn, lợ
051300 Ðánh bắt tôm
051400 Ðánh bắt cua, ghẹ, ốc, nhuyễn thể hai mảnh vỏ
051500 Thu lượm ngọc trai, yến sào, bọt biển, tảo, san hô....
051900 Ðánh bắt các loại thuỷ sản khác
052100 Nuôi cá (nước mặn, nước ngọt, nước lợ)
052200 Nuôi tôm
052300 Nuôi cua, ghẹ
052400 Nuôi nhuyễn thể hai mảnh vỏ
052500 Nuôi ốc
052900 Nuôi các loại thuỷ sản khác
053000 Trồng các loại thuỷ sản dưới nước (rau câu, rong biển...)
054100 Dịch vụ chữa bệnh cho thuỷ sản
054200 Dịch vụ cung cấp thức ăn nuôi thuỷ sản
054300 Ươm cá, tôm giống
054400 Sơ chế cá và thuỷ sản trên tàu
054900 Các dịch vụ khác phục vụ thuỷ sản
101100 Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên)
101200 Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển)
101300 Tuyển chọn, nghiền, sàng, lọc, thu gom than
101400 Sản xuất than bánh, than tổ ong hoặc nhiên liệu rắn chứa than cứng
102100 Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên)
102200 Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển)
102300 Tuyển chọn, nghiền, sàng, lọc, thu gom than
102400 Sản xuất than bánh, than tổ ong hoặc nhiên liệu rắn chứa than non
103100 Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên)
103200 Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển)
103300 Tuyển chọn, thu gom than
103400 Sản xuất than bánh, than tổ ong từ than bùn
111100 Khai thác dầu thô và khí trên đất liền
111200 Khai thác dầu thô và khí trên biển
112110 Hoạt động khoan định hướng
112120 Hoạt động trát bờ, bơm, bịt, huỷ giếng
112900 Hoạt động dịch vụ khác phục vụ khai thác dầu khí
121000 Khai thác quặng Uranium
122000 Khai thác quặng Thorium
131100 Khai thác quặng sắt
131900 Khai thác quặng kim loại đen khác
132100 Khai thác quặng đồng, niken
132200 Khai thác quặng chì, thiếc, kẽm
132300 Khai thác quặng bô xít, crôm
132400 Khai thác quặng vàng, bạc
132900 Khai thác quặng kim loại màu khác
141100 Khai thác cát, sỏi
141200 Khai thác cao lanh, đất sét
141310 Khai thác đá granít
141320 Khai thác đá làm đường
141330 Khai thác đá xây dựng
141340 Khai thác đá phiến
141350 Khai thác đá sa thạch
141360 Khai thác đá vôi
141370 Nghiền,đập, chẻ đá( làm nguyên liệu thô xây dụng, làm đường, xi măng... )
141390 Khai thác các loại đá khác
142110 Khai thác mỏ Apatít
142190 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón khác
142210 Làm muối từ nước biển
142220 Khai thác muối mỏ
142300 Khai thác đá quý (kim cương, rubi, saphia,...)
142400 Khai thác nhựa đường tự nhiên hoặc bitum
142900 Khai thác mỏ khác
151111 Giết mổ, chế biến thịt gia cầm
151112 Giết mổ, chế biến thịt gia súc
151113 Giết mổ chế biến động vật bò sát (thịt rắn, thịt cá sấu...)
151114 Chế biến thịt, mỡ đóng gói ( xúc xích, lạp xường, patê, dăm bông; thịt hun khói, thịt khô, bóng bì lợn...)
151115 Ðóng hộp thịt
151116 Ðông lạnh và bảo quản thịt
151119 Giết mổ và chế biến thịt các loại động vật khác
151210 Chế biến cá (phơi sấy khô, hun khói, ướp muối, nước mắm, đóng gói...)
151220 Chế biến tôm các loại (phơi sấy khô, ướp muối, mắm chua, nước mắm, đóng gói...)
151230 Chế biến nhuyễn thể
151240 Ðóng hộp thuỷ sản
151250 Ðông lạnh và bảo quản thuỷ sản
151290 Chế biến thuỷ sản khác
151311 Bảo quản rau quả đông lạnh
151312 Sản xuất thức ăn đông lạnh (sản xuất bánh pizza đông lạnh, thạch dừa,...)
151321 Ðóng hộp rau quả (dưa chuột, nấm...)
151322 Ðóng hộp nước quả, rau
151323 Ngâm dầm rau quả (ngâm chua, ngâm mặn)
151324 Sấy khô rau quả đóng túi, đóng hộp
151325 Sản xuất, chế biến hoa quả lên men
151329 Chế biến sản phẩm khác từ rau quả
151411 ép hạt chứa tinh dầu, chất béo
151412 Chưng cất tinh dầu
151413 Sản xuất bơ, dầu ăn thực vật và các sản phẩm tương tự
151414 Pha trộn, tinh chế dầu và chất béo
151420 Sản xuất mỡ động vật bằng hình thức ép
152110 Chế biến sữa tươi (tiệt trùng, thuần nhất sữa, đóng chai, đóng túi)
152120 Sản xuất sữa đặc có đường đóng hộp
152130 Sản xuất sữa bột đóng hộp, đóng túi, đóng bao, thùng sắt tây
152140 Sản xuất sản phẩm sữa cô đặc
152150 Sản xuất bơ, pho mát từ sữa động vật
152190 Sản xuất các sản phẩm khác chiết xuất từ sữa
152210 Sản xuất kem, sữa kem
152220 Sản xuất đồ tráng miệng đông lạnh
152230 Sản xuất các loại sữa chua
153110 Xay xát thó, đánh bóng gạo, sấy gạo, xay xát ngô, mì, mạch
153120 Chế biến sản phẩm ở dạng nguyên hạt bằng phương pháp rang, nổ, luộc
153130 Sản xuất các sản phẩm phụ của hoạt động xay xát (cám, dầu cám...)
153190 Sản xuất các loại bột thô từ gạo, ngô, mì, sắn và các hạt khô thuộc họ đậu...
153210 Sản xuất tinh bột từ ngũ cốc và các hạt khô, khoai sắn
153290 Sản xuất các sản phẩm từ tinh bột
153310 Sản xuất thức ăn cho gia súc
153320 Sản xuất thức ăn cho gia cầm
153330 Sản xuất thức ăn cho thuỷ sản
154110 Sản xuất bánh từ bột mỳ
154120 Sản xuất bánh đậu xanh
154130 Sản xuất bánh gai, bánh xu xê
154140 Sản xuất bánh cáy, bánh chè lam
154190 Sản xuất các loại bánh khác từ bột chưa được phân vào đâu.
154210 Sản xuất mật mía, đường phèn, đường phổi,
154220 Sản xuất đường kết tinh, đường cát từ đường mật mía
154230 Sản xuất đường từ củ cải đường, cây thích, cây thốt nốt
154240 Sản xuất đường tinh luyện
154290 Sản xuất các loại đường khác
154310 Sản xuất sôcôla và bánh, kẹo có sôcôla
154321 Sản xuất kẹo các loại (trừ loại có sôcôla)
154322 Sản xuất các loại bỏng, kẹo từ bỏng (bỏng ngô, kẹo cuđơ,...)
154330 Sản xuất các loại mứt, ô mai
154410 Sản xuất đồ ăn liền (mỳ, phở, bún, bánh đa, cháo ăn liền đóng gói) từ bột mỳ, bột gạo
154420 Sản xuất các loại bánh, phở, bún, bánh đúc, mỳ gạo, mỳ sợi, mỳ ống, bánh đa canh, bánh đa nem, bánh đa nướng, bánh tráng, vỏ bánh (không đóng gói dưới dạng ăn liền)
154510 Sản xuất các loại bánh từ ngũ cốc (bánh chưng, bánh nếp, bánh tẻ, bánh dầy, bánh gối, bánh bèo, bánh tôm, bánh khoai...)
154520 Sản xuất cốm, bánh cốm
154610 Sản xuất các loại hạt thành đồ ăn nhanh (lạc chao dầu, hạt điều chiên...)
154690 Sản xuất các đồ ăn nhanh khác (bánh phồng tôm, khoai tây chiên,..)
154911 Sản xuất cà phê (rang, xay cà phê; , cà phê tan,...)
154912 Sản xuất các loại chè uống (chè xanh, chè đen, chè atisô, chè cam thảo, chè thanh nhiệt,...)
154921 Sản xuất bột ngọt
154922 Sản xuất bột canh, bột gia vị
154923 Sản xuất muối i-ốt
154924 Sản xuất dấm
154925 Sản xuất tương, tương ớt, tương cà
154926 Sản xuất nước chấm (xì dầu, magi,.... )
154929 Sản xuất nước xốt
154990 Sản xuất các thực phẩm khác
155110 Sản xuất rượu mạnh
155120 Sản xuất rượu êtylic
155130 Sản xuất các loại rượu thuốc, rượu bổ, rượu đánh trứng
155190 Sản xuất các loại rượu mùi hoặc đồ uống có cồn khác
155210 Sản xuất rượu mùi, rượu ngọt từ quả nho tươi
155290 Sản xuất đồ uống được lên men khác không qua chưng cất ( rượu táo, lê, rượu mật ong, rượu makê )
155310 Sản xuất bia (bia tươi, bia hơi, bia chai, bia hộp)
155320 Sản xuất mạch nha
155410 Sản xuất nước đá
155420 Sản xuất nước uống tinh khiết, nước khoáng đóng chai
155430 Sản xuất nước uống được chế biến từ hoa quả đóng chai, đóng hộp (trừ loại làm lạnh)
155440 Sản xuất các loại sirô
155450 Sản xuất soda
155460 Sản xuất hương liệu cô đặc
155490 Sản xuất các loại đồ uống không cồn khác
161000 Sản xuất thuốc lá điếu
162000 Sản xuất xì gà, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá rê, thuốc lá để nhai.
164000 Sản xuất thuốc lào
171110 Sản xuất sợi tơ tằm
171120 Sản xuất sợi khác ( sợi bông, sợi đay, sợi lanh , sợi gai, sợi sơ dừa ...)
171130 Sản xuất chỉ (chỉ khâu, thêu,...)
171140 Dệt vải
171210 Hoàn thiện các sản phẩm sợi vải, hàng dệt
171220 Tẩy trắng, hoàn thiện về mặt hoá học
171230 Nhuộm màu sợi, vải, hàng dệt
171240 In hoa, in nổi các loại vải và sản phẩm dệt
172110 Sản xuất đồ đêm, lót, đệm nằm, gối ; sản xuất các đồ dùng nhồi bông ; sản xuất các loại chăn ( trừ chăn điện ); sản xuất các loại khăn trải giường, trải bàn...
172120 Sản xuất vải nhựa, tăng, bạt, đồ cắm trại, buồm...
172130 Sản xuất các loại rèm, màn, trướng, màn che...
172140 Sản xuất các loại bao, túi dùng để đựng hàng hoá
172210 Sản xuất thảm tấm, chân đệm , thảm lau chân bằng cách đan, tết bện
172220 Sản xuất thảm, chân đệm, thảm lau chân bằng cách dệt, chần
172310 Sản xuất dây bện( thừng , chão.. )
172320 Sản xuất lưới các loại
172910 Sản xuất vải giả da
172920 Sản xuất vải chịu nhiệt
172930 Bọc, tráng vải (tráng cao su chống nước, đánh bóng, bọc kim loại sợi, vải, ngâm dầu, chống nước)
172940 Sản xuất vải tuyn, đồ ren dạng tấm, dải hoặc dạng mẫu ren rời
172950 Sản xuất vải mành làm lốp xe
172960 Sản xuất đồ trang sức và vật phẩm tương tự bằng nguyên liệu dệt
172970 Sản xuất sợi bấc, vải dùng để rây, sàng
172980 Sản xuất khăn bông các loại
172990 Sản xuất vải màn sợi bông và sản xuất hàng dệt khác
173110 Sản xuất áo chui đầu, áo cài khuy, áo gilê và các loại tương tự bằng đệt kim, đan , móc .
173120 Săn xuất bít tất bằng đan, dệt, móc.
173130 Sản xuất đồ lót bằng phương pháp đan, dệt , móc
173200 Sản xuất ren
173300 Sản xuất vải không qua dệt ( đan móc )
173400 Sản xuất ruy băng
173500 Sản xuất vải dệt kim
173600 Sản xuấy giầy , dép bằng vải sợi không có đé giầy.
173900 Sản xuất các loại hàng đan, móc, dệt kim khác
181110 May gia công
181120 Cắt may quần áo nam (comple, quần âu, sơ mi, quần áo ngủ, đồ lót)
181130 Cắt may quần áo nữ (áo dài, comple, váy, quần áo, đồ lót)
181140 Sản xuất quần áo trẻ em
181150 Sản xuất quần áo thể thao
181190 Sản xuất các loại quần áo phục vụ lễ hội, đám cưới, đám tang,...
181200 Sản xuất quần áo bảo hộ lao động
181300 Sản xuất khăn quàng, caravat, mũ, gang tay...
181400 Sản xuất các đồ phụ trợ quần áo (sản xuất cổ cồn đăng ten, thêu ren, thắt lưng,...)
181500 Sản xuất quần áo và đồ phụ trợ may mặc bằng da thuộc, da tổng hợp ( loại trừ gang tay thể thao )
182100 Sản xuất quần áo da lông thú, đồ phụ trợ mây mặc và các sản phẩm khác bằng da lông thú
182200 Sản xuất lông nhân tạo và các sản phẩm từ lông nhân tạo
182300 Thuộc và nhuộm da lông thú
191100 Thuộc, sơ chế da( da còn lông )
191200 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
192100 Sản xuất giầy, dép thể thao
192200 Sản xuất giầy, dép da
192300 Sản xuất các loại giầy dép khác (vải, giả da,...)
192400 Sản xuất ủng và giầy bảo hộ lao động
192500 Sản xuất các bộ phận của giầy dép ( miếng lót của giầy dépcó hêt tháp rời, góp giầy, mũi giầy ......)
201100 Cưa, xẻ và bào gỗ thành ván, cọc, cột, kèo, tà vẹt
201200 Bảo quản gỗ (tẩm chất phòng cháy, chống mối mọt, sấy gỗ,...)
202110 Sản xuất gỗ dán
202120 Sản xuất ván ép, gỗ công nghiệp
202200 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
202300 Sản xuất bao bì bằng gỗ
202911 Sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ (bao gồm cả sản xuất đồ gỗ giả cổ)
202912 Sản xuất đồ sơn mài, đồ chạm khảm trang trí
202913 Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ (khung tranh, ảnh , khung gương, bộ đồ ăn, bộ đồ lầm bếpbằng gỗ...)
202920 Phục hồi di tích bằng gỗ, tượng gỗ
202931 Sản xuất các sản phẩm từ tre trúc (chiếu tre, đũa tre, mành tre, mành trúc, bàn ghế,.. )
202932 Sản xuất các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc
202933 Sản xuất các sản phẩm từ cói (chiếu cói, thảm cói, túi, làn, bị cói...)
202934 Sản xuất các sản phẩm tết, bện
202935 Sản xuất mành, rèm
202936 Sản xuất cót và cót ép
202939 Sản xuất các sản phẩm khác từ mây, song, tre, rơm, rạ, cói, sơ dừa, vật liệu tết bện.
210111 Sản xuất bột giấy bằng phương pháp cơ học
210112 Sản xuất bột giấy từ giấy loại bằng phương pháp hoá học
210119 Sản xuất bột giấy bằng các phương pháp khác
210120 Sản xuất giấy cút sê, giấy bóng
210130 Sản xuất giấy in
210140 Sản xuất giấy mỏng lau mặt, giấy khăn ăn ...
210150 Sản xuất giấy dán tường, dán trần
210160 Sản xuất giấy cuốn thuốc lá
210170 Sản xuất giấy dó, giấy bản (dùng trong vẽ tranh dân gian)
210180 Sản xuất giấy dùng trong tôn giáo (để làm vàng mã...)
210190 Sản xuất giấy và bìa khác
210210 Sản xuất giấy nhăn
210220 Sản xuất bao bì bằng giấy , bìa giấy
210910 Sản xuất giấy văn phòng phẩm (phong bì, giấy thấm, giấy viết, giấy in ở văn phòng, giấy tập)
210920 Sản xuất giấy vệ sinh
210930 Sản xuất tã lót bằng giấy
210940 Sản xuất băng vệ sinh cho phụ nữ
210990 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa
221100 Xuất bản sách
221200 Xuất bản báo, tạp ch&#