DANH MỤC NGÀNH KINH TẾ (Cấp 4)

Mã số Danh mục
0111 Trồng lúa
0112 Trồng cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây công nghiệp
0114 Trồng cây dược liệu
0115 Trồng cây ăn quả
0116 Trồng rau đậu, cây gia vị
0117 Trồng cây chất bột lấy củ
0118 Trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng các loại cây khác
0121 Chăn nuôi gia súc
0122 Chăn nuôi gia cầm
0123 Chăn nuôi khác
0130 Trồng trọt và chăn nuôi hỗn hợp
0141 Các dịch vụ phục vụ trồng trọt
0142 Hoạt động dịch vụ phục vụ chăn nuôi
0150 Săn bắt, đánh bẫy, thuần dưỡng thú và các hoạt động dịch vụ liên quan
0211 Trồng rừng phòng hộ
0212 Trồng rừng tái sinh
0219 Trồng rừng khác
0221 Chăm sóc rừng trồng
0222 Chăm sóc rừng tự nhiên
0213 Khai thác và sơ chế gỗ
0232 Thu lượm lâm sản
0233 Thu, hái cây thuốc
0239 Thu hoạch các loại lâm sản khác
0241 Dịch vụ phòng chống cháy rừng
0242 Dịch vụ cung cấp giống cây trồng rừng
0243 Dịch vụ kiểm tra, đánh giá chất lượng, sản lượng cây rừng
0244 Dịch vụ bảo vệ rừng, kiểm soát vật gây hại cho cây, cho động vật rừng
0245 Dịch vụ chống mối mọt
0249 Các hoạt động dịch vụ khác phục vụ lâm nghiệp
0511 Ðánh bắt cá nước ngọt
0512 Ðánh bắt cá nước mặn, lợ
0513 Ðánh bắt tôm
0514 Ðánh bắt cua, ghẹ, ốc, nhuyễn thể hai mảnh vỏ
0515 Thu lượm ngọc trai, yến sào, bọt biển, tảo, san hô....
0519 Ðánh bắt các loại thuỷ sản khác
0521 Nuôi cá (nước mặn, nước ngọt, nước lợ)
0522 Nuôi tôm
0523 Nuôi cua, ghẹ
0524 Nuôi nhuyễn thể hai mảnh vỏ
0525 Nuôi ốc
0529 Nuôi các loại thuỷ sản khác
0530 Trồng các loại thuỷ sản dưới nước (rau câu, rong biển...)
0541 Dịch vụ chữa bệnh cho thuỷ sản
0542 Dịch vụ cung cấp thức ăn nuôi thuỷ sản
0543 Ươm cá, tôm giống
0544 Sơ chế cá và thuỷ sản trên tàu
0549 Các dịch vụ khác phục vụ thuỷ sản
1011 Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên)
1012 Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển)
1013 Tuyển chọn, nghiền, sàng, lọc, thu gom than
1014 Sản xuất than bánh, than tổ ong hoặc nhiên liệu rắn chứa than cứng
1021 Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên)
1022 Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển)
1023 Tuyển chọn, nghiền, sàng, lọc, thu gom than
1024 Sản xuất than bánh, than tổ ong hoặc nhiên liệu rắn chứa than non
1031 Khai thác than từ mặt đất (mỏ lộ thiên)
1032 Khai thác than trong lòng đất (kể cả mỏ than ngầm dưới biển)
1033 Tuyển chọn, thu gom than
1034 Sản xuất than bánh, than tổ ong từ than bùn
1111 Khai thác dầu thô và khí trên đất liền
1112 Khai thác dầu thô và khí trên biển
1121 Hoạt động dịch vụ khai thác dầu khí trên cơ sở hợp đồng
1129 Hoạt động dịch vụ khác phục vụ khai thác dầu khí
1210 Khai thác quặng Uranium
1220 Khai thác quặng Thorium
1311 Khai thác quặng sắt
1319 Khai thác quặng kim loại đen khác
1321 Khai thác quặng đồng, niken
1322 Khai thác quặng chì, thiếc, kẽm
1323 Khai thác quặng bô xít, crôm
1324 Khai thác quặng vàng, bạc
1329 Khai thác quặng kim loại màu khác
1411 Khai thác cát, sỏi
1412 Khai thác cao lanh, đất sét
1413 Khai thác đá
1421 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
1422 Khai thác muối
1423 Khai thác đá quý (kim cương, rubi, saphia,...)
1424 Khai thác nhựa đường tự nhiên hoặc bitum
1429 Khai thác mỏ khác
1511 Sản xuất, chế biến, bảo quản thịt và sản phẩm từ thịt
1512 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và sản phẩm từ thuỷ sản
1513 Chế biến và bảo quản rau, quả
1514 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1521 Sản xuất sữa lỏng và các sản phẩm chiết xuất từ sữa
1522 Sản xuất kem và đồ tráng miệng đông lạnh
1531 Xay xát và sản xuất bột thô
1532 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1533 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm
1541 Sản xuất các loại bánh từ bột
1542 Sản xuất đường
1543 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt, kẹo
1544 Sản xuất các sản phẩm khác từ bột
1545 Sản xuất thực phẩm từ ngũ cốc
1546 Sản xuất đồ ăn nhanh (ngoài các sản phẩm ăn liền)
1549 Sản xuất các thực phẩm khác
1551 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh; rượu mùi; sản xuất rượu etilic từ nguyên liệu lên men
1552 Sản xuất rượu vang
1553 Sản xuất bia và mạch nha
1554 Sản xuất đồ uống không cồn
1610 Sản xuất thuốc lá điếu
1620 Sản xuất xì gà, thuốc lá hút tẩu, thuốc lá rê, thuốc lá để nhai.
1640 Sản xuất thuốc lào
1711 Sản xuất sợi và dệt vải
1712 Hoàn thiện các sản phẩm dệt ( Các hoạt động được tiến hành trên cơ sở làm thuê hay gia công hoặc mua nguyên liệu vật liệu và bán thành phẩm về hoàn thiện )
1721 Sản xuất sản phẩm dệt may sẵn ( trừ quần áo)
1722 Sản xuất thảm và chân đệm
1723 Sản xuất dây bện và lưới
1729 Sản xuất hàng dệt khác
1731 Sản xuất áo, tất và các loại áo lót khác bằng đan, dệt kim, móc.
1732 Sản xuất ren
1733 Sản xuất vải không qua dệt ( đan móc )
1734 Sản xuất ruy băng
1735 Sản xuất vải dệt kim
1736 Sản xuấy giầy , dép bằng vải sợi không có đé giầy.
1739 Sản xuất các loại hàng đan, móc, dệt kim khác
1811 Sản xuất quần áo may sẵn
1812 Sản xuất quần áo bảo hộ lao động
1813 Sản xuất khăn quàng, caravat, mũ, gang tay...
1814 Sản xuất các đồ phụ trợ quần áo (sản xuất cổ cồn đăng ten, thêu ren, thắt lưng,...)
1815 Sản xuất quần áo và đồ phụ trợ may mặc bằng da thuộc, da tổng hợp ( loại trừ gang tay thể thao )
1821 Sản xuất quần áo da lông thú, đồ phụ trợ mây mặc và các sản phẩm khác bằng da lông thú
1822 Sản xuất lông nhân tạo và các sản phẩm từ lông nhân tạo
1823 Thuộc và nhuộm da lông thú
1911 Thuộc, sơ chế da( da còn lông )
1912 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1921 Sản xuất giầy, dép thể thao
1922 Sản xuất giầy, dép da
1923 Sản xuất các loại giầy dép khác (vải, giả da,...)
1924 Sản xuất ủng và giầy bảo hộ lao động
1925 Sản xuất các bộ phận của giầy dép ( miếng lót của giầy dépcó hêt tháp rời, góp giầy, mũi giầy ......)
2011 Cưa, xẻ và bào gỗ thành ván, cọc, cột, kèo, tà vẹt
2012 Bảo quản gỗ (tẩm chất phòng cháy, chống mối mọt, sấy gỗ,...)
2021 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (formica)
2022 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2023 Sản xuất bao bì bằng gỗ
2029 Sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2101 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
2102 Sản xuất giấy nhăn và bao bì
2109 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa
2211 Xuất bản sách
2212 Xuất bản báo, tạp chí, ấn phẩm định kỳ
2213 Xuất bản các bản ghi âm thanh
2219 Xuất bản các ấn phẩm khác
2221 In
2222 Các dịch vụ liên quan đến in
2231 Sao chép, phân phối đĩa hát, băng nghe băng video, băng ghi âm
2232 Sao chép, phân phối đĩa compact, CD, VCD, DVD
2233 Tái sản xuất phần mềm
2310 Sản xuất than cốc và phụ phẩm kèm theo
2321 Sản xuất nhiên liệu lỏng hoặc nhiên liệu khí (xăng các loại, dầu hoả, diezel, khí )
2322 Sản xuất dầu bôi trơn, dầu nhờn
2323 Sản xuất mỡ bôi trơn
2324 Sản xuất các nguyên liệu hóa dầu
2325 Sản xuất nhựa đường, hắc ín
2326 Sản xuất sáp (parafin)
2327 Sản xuất giấy dầu
2328 Sản xuất các vật liệu chống thấm từ dầu mỏ
2329 Sản xuất các sản phẩm khác từ dầu mỏ
2330 Sản xuất nhiên liệu hạt nhân
2411 Sản xuất hoá chất cơ bản ( trừ phân bón và hợp chất nitơ)
2412 Sản xuất phân bón và hợp chất nitơ
2413 Sản xuất plastic dạng nguyên sinh và cao su tổng hợp
2421 Sản xuất thuốc trừ sâu và các sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2422 Sản xuất sơn, vecni và các chất sơn quét tương tự, sản xuất mực in và ma tít
2423 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2424 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2429 Sản xuất các sản phẩm hoá chất khác
2431 Sản xuất sợi, tơ nhân tạo
2432 Sản xuất chỉ, sợi mảnh nhân tạo
2511 Sản xuất săm, lốp cao su, đắp và tái chế lốp cao su
2519 Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su
2521 Sản xuất các sản phẩm nhựa
2522 Sản xuất các sản phẩm từ bọt polyxêtyren
2523 Sản xuất các sản phẩm khác từ bọt mút
2529 Các sản phẩm khác bằng nhựa chưa được phân vào đâu
2611 Sản xuất kính tấm
2612 Sản xuất đồ dùng bằng thuỷ tinh (cốc, chén, lọ hoa, bóng đèn, chao đèn, gạch thuỷ tinh, nồi thuỷ tinh,...)
2613 Sản xuất đồ trang trí mỹ nghệ từ thuỷ tinh (gương soi, tủ trưng bày, đèn trang trí,...)
2614 Sản xuất sợi thuỷ tinh, sợi quang, dây cáp quang
2615 Sản xuất kính an toàn
2616 Sản xuất mắt kính
2619 Sản xuất các sản phẩm khác bằng thuỷ tinh
2691 Sản xuất đồ gốm sứ không chịu lửa ( trừ gốm sứ dùng trong xây dựng)
2692 Sản xuất các sản phẩm gốm, sứ và vật liệu chịu lửa
2693 Sản xuất gạch, ngói và gốm, sứ xây dựng không chịu lửa
2694 Sản xuất xi măng, vôi, vữa
2695 Sản xuất bê tông và các sản phẩm khác từ xi măng, vữa
2696 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2697 Sản xuất thạch cao
2699 Sản xuất các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác
2711 Luyện gang, thép
2712 Sản xuất thép không gỉ, inox
2713 Dệt lưới thép, kim loại
2721 Sản xuất đồng đen
2722 Sản xuất đồng đỏ
2723 Sản xuất hợp kim đồng thiếc
2724 Sản xuất dây đồng
2725 Luyện, cán, kéo nhôm và hợp kim nhôm
2726 Sản xuất kim loại quý, hiếm
2729 Sản xuất kim loại màu khác
2731 Ðúc sắt thép
2732 Ðúc kim loại màu
2733 Ðúc á kim
2811 Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn
2812 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2813 Sản xuất nồi hơi ( trừ nồi hơi trung tâm)
2891 Rèn, dập, ép và cán kim loại, luyện bột kim loại
2892 Xử lý và tráng phủ kim loại, các công việc xử lý cơ học thông thường trên cơ sở nhận gia công
2893 Sản xuất dao, kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2899 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại
2911 Sản xuất động cơ và tua bin ( trừ động cơ máy bay, ô tô, xe máy)
2912 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van
2913 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2914 Sản xuất bếp, lò luyện, lò nung
2915 Sản xuất các thiết bị nâng và bốc xếp
2919 Sản xuất máy thông dụng khác
2921 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2922 Sản xuất máy công cụ
2923 Sản xuất máy luyện kim
2924 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2925 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2926 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2927 Sản xuất vũ khí đạn dược
2928 Sản xuất máy phục vụ ngư nghiệp
2929 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2931 Sản xuất đồ gia dụng dùng điện (lò vi sóng, nồi cơm điện, máy hút bụi, máy sấy, bàn là, cối xay cà phê, máy xay sinh tố, bếp điện, dao cạo chạy điện; sản xuất tủ lạnh, máy giặt, máy rửa bát; sản xuất quạt điện, bình đun nước,...)
2932 Sản xuất thiết bị sưởi trong nhà không dùng điện
3011 Sản xuất máy photocopy
3012 Sản xuất máy đếm tiền, máy đổi tiền, trả tiền tự động, kiểm tra tiền
3013 Sản xuất máy máy in, máy scaner
3019 Sản xuất thiết bị văn phòng khác
3020 Sản xuất máy tính
3111 Sản xuất mô tơ, bộ nạp, máy lưu điện
3112 Sản xuất máy phát điện
3113 Sản xuất máy biến thế
3121 Sản xuất dụng cụ ngắt, mở điện (ổn áp, cầu chì, phích cắm, công tắc...)
3122 Sản xuất dụng cụ bật, tắt, bảo vệ mạch điện (rơle điện, đui đèn, đế đèn,...)
3123 Sản xuất bảng điện, bảng điều khiển các loại
3129 Sản xuất các thiết bị phân phối điện khác
3131 Sản xuất dây cáp điện
3132 Sản xuất dây điện có tráng hoặc bọc chất cách điện
3134 Sản xuất cáp sợi quang học
3139 Sản xuất cáp điện và dây điện có bọc cách điện khác
3141 Sản xuất pin các loại (pin đi-ô-xít măng-gan, ô-xít thuỷ ngân, ô-xít-bạc,...)
3142 Sản xuất các loại ắc quy và các vật liệu liên quan (tấm ngăn, màng ngăn, lưới chì, vỏ bọc,...)
3143 Sản xuất tấm pin mặt trời
3149 Sản xuất pin và ắc quy khác
3151 Sản xuất thiết bị thắp sáng (bóng đèn các loại)
3159 Sản xuất các thiết bị chiếu sáng
3191 Sản xuất thiết bị điện dùng trong xe ô tô, xe lửa, xe điện, đường sông ư, bến tàu, bến cảng
3199 Sản xuất thiết bị điện khác
3211 Sản xuất chất bán dẫn và các linh kiện điện tử (chíp điện tử, mạch tích hợp, tụ điện, đi-ốt, màng vi mạch, bóng bán dẫn, thiết bị quang điện tử,...)
3219 Sản xuất đèn, ống đèn điện tử và các linh kiện điện tử khác
3221 Sản xuất các thiết bị điện thoại , điện báo (sản xuất cầu nối, đường truyền và cổng truyền; sản xuất tổng đài, fax)
3222 Sản xuất các thiết bị phát thanh truyền hình và các thiết bị liên lạc vô tuyến (máy phát sóng, ăng ten, truyền hình cáp, điện thoại di động, liên lạc vệ tinh)
3231 Sản xuất các thiết bị thu thanh thu hình (rađiô, tivi, máy âm pli, video gia dụng, CD, VCD, DVD)
3232 Sản xuất thiết bị ghi và phát lại âm thanh hoặc hình ảnh và các sản phẩm có liên quan
3311 Sản xuất thiết bị y tế, phẫu thuật và dụng cụ chỉnh hình
3312 Sản xuất dụng cụ thiết bị dùng để cân đo, kiểm tra thử nghiệm, làm hoa tiêu dùng cho mục đích tương tự khác (không kể các thiết bị kiểm tra các quá trình sản xuất công nghiệp)
3313 Sản xuất các thiết bị kiểm tra các quá trình sản xuất công nghiệp
3321 Sản xuất thiết bị quang học (kính hiển vi, kính đeo mắt, thiên văn, tiềm vọng, ống nhòm...)
3322 Sản xuất thiết bị điện ảnh, nhiếp ảnh
3331 Sản xuất đồng hồ báo giờ
3339 Sản xuất các loại đồng hồ khác
3411 Sản xuất ôtô tải
3412 Sản xuất ôtô khách
3413 Sản xuất xe ô tô bốn chỗ ngồi
3414 Sản xuất ôtô vận tải đặc chủng, xe rơ moóc, xe cắm trại, xe cứu thương, xe chở tiền, xe chở tù, xe dùng trong sân golf
3415 Sản xuất ô tô đua
3416 Sản xuất ô tô chạy điện
3421 Sản xuất thân xe khách, xe tải và xe chuyên dùng
3422 Sản xuất moóc và toa kéo của xe khách, xe tải và xe chuyên dùng
3423 Sản xuất thùng và container
3424 Sản xuất phụ tùng của xe moóc và xe kéo
3431 Sản xuất phụ tùng xe có động cơ
3432 Sản xuất các chi tiết cho xe có động cơ
3440 Sửa chữa xe có động cơ ( loại trừ bảo dưỡng, sửa chũa tại các garage )
3511 Ðóng và sửa chữa tàu
3512 Ðóng và sửa chữa tàu, thuyền du lịch và thể thao
3521 Sản xuất đầu máy và toa xe lửa, xe điện
3522 Sữa chữa đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
3531 Sản xuất máy bay, tên lửa, thiết bị phản lực
3532 Sản xuất các phương tiện bay khác (như khinh khí cầu)
3532 Sửa chữa các phương tiện bay
3541 Sản xuất mô tô (hai bánh, ba bánh), xe gắn máy
3542 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3549 Sản xuất xe lam, xe xích lô máy
3591 Sản xuất xe ba bánh không có động cơ (xích lô, xe lôi,..)
3599 Sản xuất xe thô sơ khác (xe bò kéo, xe cút kít, xe ba gác,...)
3611 Sản xuất đồ nội thất gia dụng, văn phòng, trường học.
3612 Sản xuất đệm cao su, đệm mút, đệm cỏ
3621 Chế tác vàng, bạc, đồ trang sức cá nhân bằng vàng, bạc
3622 Sản xuất đồ trang sức bằng đá quý
3629 Sản xuất đồ dùng khác bằng kim loại quý ( đồ ăn, đồ trang điểm trong các nhà thờ, các đồ dùng kỹ thuật trong các phòng thí nghiệm...)
3630 S