DANH MỤC NGÀNH KINH TẾ (Cấp 1)

Mã số Danh mục
A Nông nghiệp và Lâm nghiệp
B Thuỷ sản
C Công nghiệp khai thác mỏ
D Công nghiệp chế biến
E Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước
F Xây dựng
G Thương nghiệp; sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy, đồ dùng cá nhân và gia đình
H Khách sạn và nhà hàng
I Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc
J Tài chính, tín dụng
K Hoạt động khoa học và công nghệ
L Các hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
M Quản lý nhà nước và an ninh quốc phòng
N Giáo dục và đào tạo
O Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội
P Hoạt động văn hoá thể thao
Q Các hoạt động đảng, đoàn thể và hiệp hội
T Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng
U Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ tư nhân
V Hoạt động của các tổ chức và đoàn thể quốc tế