DANH MỤC NĂNG LỰC

Mã số Danh mục ĐVT
A00000 Ngành Nông Lâm nghiệp
A01000 Nông nghiệp
A01010 Diện tích tưới ha
A01020 Diện tích tiêu ha
A01030 Diện tích ngăn mặn ha
A01040 Diện tích khai hoang ha
A01050 Diện tích phục hóa ha
A01060 Khối lượng đắp đê làm kè cống
A01061 Ðất m3
A01062 Ðá m3
A01063 Bê tông m3
A01070 Trồng cây công nghiệp ha
A01071 Cao su ha
A01072 Chè ha
A01073 Cà phê ha
A01074 Hồ tiêu ha
A01075 Ðiều ha
A01076 Mía ha
A01080 Trồng cây ăn quả ha
A01090 Trồng cây làm thuốc ha
A01100 Chăm sóc cây công nghiệp ha
A01110 Nhân giống
A01111 Lợn nái cơ bản con
A01112 Trâu bò giống con
A01113 Gia cầm 1000 con
A01114 Giống thủy hải sản 1000 con
A01120 Trạm bảo vệ thực vật trạm/ha
A01130 Trạm thú y trạm m2
A01140 Trạm giống cây trạm/ha
A01150 Chuồng trại chăn nuôi
A01151 Chăn nuôi tằm Tấn/năm
A01152 Chăn nuôi bò 1000c/năm
A01153 Chăn nuôi lợn 1000c/năm
A01154 Chăn nuôi gia cầm 1000c/năm
A01160 Nhà vắt sữa m2/lít
A01170 Nhà ấp trứng m2/quả
A01180 Nhà lấy tinh, thụ tinh nhân tạo m2/con
A01190 Nhà kho m2
A02000 Lâm nghiệp
A02010 Rừng trồng mới ha
A02011 Rừng giây sợi ha
A02012 Rừng trụ mỏ ha
A02013 Rứng phòng hộ ha
A02014 Rừng thông ha
A02020 Chăm sóc tu bổ rừng Ha
A02030 Làm đường mới phục vụ khai thác km
B00000 Thủy sản
B01000 Phương tiện đánh bắt thủy hải sản tấn/năm
B01010 Tàu trên 10 tấn cái/tấn
B01020 Tàu từ 5-10 tấn cái/tấn
B01030 Tàu từ 1 đến dưới 5 tấn cái/tấn
B01040 Tàu thuyền dưới 1 tấn tấn/năm
B02000 Diện tích nuôi trồng thủy hải sản ha
C00000 Công nghiệp khai thác
C01000 Khai thác nguyên khai triệu tấn/năm
C02000 Khai thác dầu thô triệu tấn năm
C03000 Khai thác quặng uranium triệu tấn năm
C04000 Khai thác quặng kim loại màu triệu tấn năm
C05000 Khai thác quặng kim loại đen triệu tấn năm
C06000 Khai thác đá và các loại mỏ khác
C06010 Khai thác đá 1000m3/năm
C06020 Khai thác cát 1000m3/năm
C06030 Khai thác muối triệu tấn năm
C06040 Khai thác apatít triệu tấn năm
C06050 Khai thác serpentin triệu tấn năm
C06060 Khai thác mỏ khác triệu tấn năm
D00000 Công nghiệp chế biến
D01000 Sản xuất thực phẩm và đồ dùng
D01010 Công trình xay xát gạo 1000 t/năm
D01020 Sản xuất muối iốt 1000 tấn/năm
D01030 Chế biến bột mì 1000 tấn/năm
D01040 Chế biến sắn khoai 1000 tấn/năm
D01050 Chế biến bánh kẹo 1000 tấn/năm
D01060 Nước chấm các loại Triệu lít/năm
D01070 Rượu các loại triệu lít/năm
D01080 Nước ngọt, nước khoáng triệu lít/năm
D01090 ép dừa, nạo xấy dừa tấn/năm
D01100 Chế biến hạt điều tấn/năm
D01110 Ðồ hộp xuất khẩu tấn/năm
D01120 Chế biến chè tấn/năm
D02000 Thuốc lá bao triệu bao/năm
D03000 Sản xuất dệt
D03010 Sợi sản xuất tấn/năm
D03020 Vải các loại triệu n/năm
D03030 Khăn mặt, khăn tay triệu chiếc/năm
D03040 Dệt kim, dệt len triệu SP/năm
D03050 Len sản xuất tấn/năm
D03060 Giầy vải, giầy da triệu đôi/năm
D04000 Quần áo may sẵn triệu SP/năm
D05000 Chế biến sản phẩm bằng da triệu SP/năm
D06000 Sản xuất sản phẩm bằng cói, đay, gỗ
D06010 Sản phẩm bằng cói triệu SP/năm
D06020 Sản phẩm bằng đay triệu SP/năm
D06030 Sản phẩm bằng gỗ triệu SP/năm
D07000 Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
D07010 Sản xuất giấy các loại tấn/năm
D07020 Sản xuất bao bì các loại tấn/năm
D08000 Xuất bản in và sao ghi
D08010 Công trình, thiết bị in các loại triệu tr/năm
D08020 Máy phô tô cái/tr in
D09000 Sản xuất than cốc và dầu mỏ
D09010 Sản xuất than cốc tấn/năm
D09020 Dầu mỏ tinh chế tân/năm
D10000 Sản xuất hoá chất
D10010 Phân bón phốt phát tấn/năm
D10020 Supe lân tấn/năm
D10030 Thuốc trừ sâu, trừ cỏ tấn/năm
D10040 Thuốc nhuộm bột màu, sơn, véc ni tấn/năm
D10050 Sản xuất tơ sợi, hóa học tấn/năm
D10060 Sản xuất xà phòng tấn/năm
D10070 Sản xuất dược liệu tấn/năm
D10080 Thuốc chữa bệnh, dược phẩm tấn/năm
D10081 Thuốc ống tr.ống/năm
D10082 Thuốc viên tr.viên/năm
D10083 Thuốc nước 1000l/năm
D10090 Các loại hóa chất khác tấn/năm
D11000 Sản xuất các loại cao su, nhựa
D11010 Lốp ô tô các loại tr.SP/năm
D11020 Lốp xe máy các loại tr.SP/năm
D11030 Lốp xe đạp các loại tr.SP/năm
D11040 Bao cao su y tế tr.SP/năm
D11050 Các sản phẩm cao su khác tr.SP/năm
D11060 Sản phẩm nhựa các loại tr.SP/năm
D11061 Riêng tấm lợp bằng thảm nhựa 1000m2/năm
D12000 Sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại
D12010 Sản xuất gạch ngói tr.viên/năm
D12020 Sản xuất xi măng 1000 t/năm
D12030 Bê tông đúc sẵn 1000m3
D12040 Sản xuất tấm lợp xi măng 1000m2/năm
D12050 Gạch lát hoa 1000m2/năm
D12060 Sản xuất kính tr.m2/năm
D12070 Ðồ dùng bằng thủy tinh tr.SP/năm
D12080 Ðồ dùng bằng sứ tr.SP/năm
D12090 Sản phẩm sứ vệ sinh tr.SP/năm
D12100 Sản phẩm sứ mỹ nghệ tr.Sp/năm
D12110 Sản phẩm sứ khác tr. SP/năm
D13000 Sản xuất kim loại
D13010 Lò luyện gang tấn/năm
D13020 Lò luyện thép tấn/năm
D13030 Máy cán thép tấn/năm
D13040 Luyện kim màu các loại tấn/năm
D14000 Sản xuất các sản phẩm từ kim loại
D15000 Các công trình sản xuất thiết bị, máy móc
D15010 Sản xuất máy công cụ các loại 1000SP/năm
D15020 Máy bơm các loại 1000SP/năm
D15030 Máy xay xát chế biến nông sản 1000SP/năm
D15040 Máy phục vụ xây dựng các loại 1000SP/năm
D15050 Máy móc thiết bị khác 1000SP/năm
D16000 Thiết bị văn phòng máy tính
D16010 Máy tính cái
D16020 Máy đếm tiền cái
D16030 Máy đánh chữ cái
D16040 Thiết bị văn phòng khác cái
D17000 Máy móc thiết bị điện khác
D17010 Máy biến thế các loại 1000SP/năm
D17020 Ðộng cơ điện các loại 1000SP/năm
D17030 Pin đèn các loại 1000SP/năm
D17040 Thiết bị điện khác 1000SP/năm
D18000 Radio, tivi, thiết bị truyền thông
D18010 Lắp ráp, sản xuất radio các loại 1000SP/năm
D18020 Lắp ráp, sản xuât tivi các loại 1000SP/năm
D18030 Lắp ráp, sản xuât thiết bị truyền thông 1000SP/năm
D19000 Sản xuât dụng cụ y tế chính xác, dụng cụ quang học các loại
D19010 Dụng cụ y tế các loại 1000SP/năm
D19020 Dụng cụ chính xác các loại tr. SP/năm
D19030 Dụng cụ quang học các loại tr. SP/năm
D19040 Ðồng hồ các loại tr. SP/năm
D19050 Máy khâu các loại tr. SP/năm
D20000 Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc
D20010 Tàu thủy, ca nô, xà lan các loại triệu cái/năm
D20020 Xe máy các loại triệu cái/năm
D20030 Xe có động cơ chuyên dùng khác triệu cái/năm
D21000 Sản xuất sửa chữa phương tiện vận tải
D21010 Tàu thủy, ca nô, xà lan các loại 1000 cái/năm
D21020 Thuyền các loại 1000 cái/năm
D21030 Phà các loại 1000 cái/năm
D21040 Sản xuất xe đạp các loại 1000 cái/năm
D21050 Sản xuất, sửa chữa toa xe lửa 1000 cái/năm
D22000 Sản xuât giường, tủ, bàn, ghế và cá SP khác
D22010 Giường tủ, bàn ghế các loại tr.SP/năm
D22020 Sản xuất chân tay giả tr.SP/năm
D22030 Các sản phẩm khác chưa phân vào đâu tr.SP/năm
D23000 Tái chế
D23010 Sản xuất nhựa tái chế tấn/năm
D23020 Các tái chế khác tấn/năm
D24000 Sản xuất phân phối điện, khí đốt, hơi nước, nước nóng
D24010 Ðiện phát ra kvv
D24011 Nhiệt điện kvv
D24012 Diezen kvv
D24013 Thủy điện kvv
D24014 Tuốc bin khí kvv
D24020 Ðường dây dẫn điện
D24021 Ðường dây 500kv km
D24022 Ðường dây 220 kv km
D24023 Ðường dây 110kv km
D24024 Ðường dây 6-35kv km
D24025 Ðường dây dưới 6kv km
D24030 Trạm biến thế
D24031 Loại trên 3200KVA Trạm/KVA
D24032 Loại từ 2000-3200KVA Trạm/KVA
D24033 Loại từ 1000-2000KVA Trạm/KVA
D24034 Loại từ 500-1000KVA Trạm/KVA
D24035 Loại dưới 500KVA Trạm/KVA
D24040 Sản xuất phân phối khí đốt m3
D24050 Sản xuất phân phối nước m3
D24060 Ðường ống dẫn nước Km
F00000 Xây dựng
F01000 Máy làm đất Cái/Kvv
F01010 Máy ủi Cái/Kvv
F01020 Máy san Cái/Kvv
F01030 Máy xúc, đào Cái/Kvv
F02000 Máy làm đá Cái/Kvv
F03000 Máy xây dựng Cái/Kvv
F03010 Máy trộn vữa Cái/Kvv
F03020 Máy trộn bê tông thường Cái/Kvv
F03030 Máy trộn bê tông at pha Cái/Kvv
F03040 Máy khoan sơn xi măng Cái/Kvv
F03050 Máy đầm bê tông Cái/Kvv
F03060 Máy đóng cọc Cái/Kvv
F03070 Xà lan đóng cọc Cái/Kvv
F04000 Máy vận chuyển ngang
F04010 Máy kéo bánh xích Cái/Kvv
F04020 Máy kéo bánh lốp Cái/Kvv
F04030 Ôtô tự đổ Cái/tấn
F04040 Ôtô khác Cái/tấn
F05000 Máy vận chuyển cao
F05010 Cần cẩu tháp Cái/Kvv
F05020 Cần cẩu thiếu nhi Cái/Kvv
F05030 Cần trục bánh xích Cái/Kvv
F05040 Ôtô cần trục Cái/Kvv
F05050 Máy vận thăng Cái/Kvv
F06000 Các loại máy khác
F06010 Máy hút bùn m3/Kvv
F06020 Tàu cuốc m3/Kvv
G00000 Thương nghiệp
G01000 Kho các loại
G01010 Kho lương thực m2
G01020 Kho xăng dầu m3
G01030 Kho vật liệu xây dựng m2
G01040 Kho kim khí thiết bị m2
G01050 Các kho khác m2
G02000 Cửa hàng chợ có mái che m2
G03000 Máy phát điện Cái/Kw
G04000 Máy đếm tiền Cái
G05000 Máy lạnh Cái
G06000 Tủ lạnh Cái
G07000 Ti vi Cái
G08000 Dàn karaoke Cái
G09000 Máy biến thế Cái
G10000 Két sắt Cái
G11000 Quạt các lọai Cái
G12000 Máy tính Cái
G13000 Bồn lọc nước Cái/lít
G14000 Máy nước nóng Cái
G15000 Giừơng, tủ Cái
G16000 Bàn ghế Bộ
G17000 Máy in Cái
G18000 Xe gắn máy Cái
G19000 Thảm trải sàn m2
G20000 Dàn loa âm thanh Bộ
G21000 Tủ ướp lạnh Cái/lít
G22000 Máy cắt Cái
G23000 Máy xay keo Cái
G24000 Máy bơm nước Cái
G25000 ổn áp Cái
G26000 Máy định vị dò cá Cái
G27000 Máy chấm công Cái
G28000 Xe nâng hàng Cái /tấn
G29000 Máy hút bụi Cái
G30000 Thiết bị cấp đông Cái /m3
G31000 Máy thử vàng Cái
G32000 Máy cân vàng Cái
G33000 Cân vàng Cái
G34000 Máy tiện Cái
G35000 Máy xử lý bế mặt Cái
G36000 Bàn nâng xe máy Cái /tấn
G37000 Máy trữ thuốc Cái /m3
G38000 Máy rửa chai Cái