|
|
|
Ký |
Kỳ |
Ngày |
Ðơn vị nhận b/c |
|
|
STT |
Tên biểu |
hiệu |
báo |
nhận |
Cục |
Cq chủ/q |
Phạm vi áp dụng |
|
|
|
biểu |
cáo |
báo cáo |
TK |
c/trên |
|
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
|
1 |
Báo Cáo Tháng |
|
|
|
|
|
Ðối với doanh nghiệp: |
|
|
1.1 Tình hình thực hiện dự án |
01a/DTNN |
Tháng |
ngày 10 tháng sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
1.2 Báo cáo tháng hoạt động xuất khẩu hàng hoá |
02/CS-XNK |
Tháng |
12 sau tháng báo cáo |
có |
có |
|
|
|
1.3 Báo cáo tháng hoạt động nhập khẩu hàng hoá |
02/CS-XNK |
Tháng |
12 sau tháng báo cáo |
có |
có |
|
|
|
1.4 Phụ biểu 01A/ĐTNN |
PB01a/ĐTNN |
Tháng 8 |
ngày 10/09 |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
1.5 Báo cáo tháng hoạt động xây dựng, khảo sát thiết kế và qui hoạch xây dựng |
01c/CS |
tháng |
sau tháng |
có |
có |
có hoạt động xây dưng-khảo sát thiết kế và qui hoạch xây dưng |
|
|
1.6 Báo cáo tháng hoạt động sản xuất công nghiệp |
01a/CS |
tháng |
ngày 12 |
có |
có |
có hoạt động sản xuất CN |
|
|
1.7 Báo cáo tháng vốn đầu tư phát triển |
01b/CS |
tháng |
tháng |
có |
có |
Là chủ đầu tư |
|
|
1.8 Báo cáo tháng hoạt động bảo hiểm |
01i/CS |
tháng |
|
có |
có |
Là doanh nghiệp bảo hiểm |
|
|
1.9 Báo cáo tháng hoạt động bưu chính viẽn thông |
01h-CS |
tháng |
|
có |
có |
có hoạt động bưu chính viễn thông |
|
|
1.10 Báo cáo tháng hoạt dộng môi giới bảo hiểm |
01b/CS |
tháng |
|
có |
có |
là doanh nghiệp môi giới BH |
|
|
1.11 Báo cáo tháng hoạt động nhập khẩu hàng hoá |
01f/CS |
tháng |
|
có |
có |
có hoạt động nhập khẩu |
|
|
1.12 Báo cáo tháng hoạt động thương nghiệp, khách sạn, nhà hàng, du lịch(lữ hành), dịch vụ |
01d/CS |
tháng |
báo cáo |
có |
có |
có hoạt động thương nghiệp, khách sạn, nhà hàng, du lịch (lữ hành) và dịch vụ |
|
|
1.13 Báo cáo tháng hoạt động vận tải, bốc xếp, dịch vụ đại lý vận tải |
01g-CS |
tháng |
|
có |
có |
có hoạt động vận tải, bốc xếp, dịch vụ đại lý vận tải |
|
|
1.14 Báo cáo tháng hoạt động xổ số |
01k/CS |
tháng |
|
có |
có |
là doanh nghiệp xổ số |
|
|
1.15 Báo cáo tháng hoạt động xuất khẩu hàng hoá |
01e/CS |
tháng |
|
có |
có |
có hoạt động xuất khẩu |
|
2 |
Báo Cáo 6 Tháng |
|
|
|
|
|
Ðối với doanh nghiệp: |
|
|
2.1 Tình hình thực hiện dự án |
01B/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.2 Hoạt động nông lâm, thủy sản |
02A/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.3 Sản phẩm chủ yếu hoạt động công nghiệp |
02B/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.4 Chỉ tiêu về hoạt động xây dựng |
02C/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.5 Xuất khẩu, nhập khẩu trực tiếp |
02D/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.6 Hoạt động khách sạn, nhà hàng và du lịch |
02E/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.7 Phương tiện và sản lượng vận tải |
02F/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.8 Các chỉ tiêu về hoạt động ngân hàng |
02G/ĐTNN |
6 tháng, năm |
15/07 - 10/02 năm sau |
Có |
Có |
(* Có vốn đầu tư nước ngoài) |
|
|
2.9 Báo cáo 6 tháng lao động và thu nhập của người lao động |
02/CS |
6 tháng |
ngày 20/7 |
có |
có |
Tất cả doanh nghiệp nhà nước |
|
3 |
Báo Cáo Năm |
|
|
|
|
|
Ðối với doanh nghiệp: |
|
|
3.1 Báo cáo năm diện tích, năng suất, sản lượng cây lâu năm |
03b/CS |
năm |
25/1 năm sau |
có |
có |
Doanh nghiệp có hoạt động trồng cây lâu năm |
|
|
3.2 Báo cáo năm hoạt động nhập khẩu hàng hoá |
03e/CS |
năm |
28/2 năm sau |
có |
có |
Đối với doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu hàng hoá |
|
|
3.3 Báo cáo năm hoạt động sản xuất kinh doanh |
03a/CS |
năm |
28/2 năm sau |
có |
có |
Tất cả doanh nghiệp nhà nước |
|
|
3.4 Báo cáo năm hoạt động xuất khẩu hàng hoá |
03d/CS |
năm |
28/2 năm sau |
|