|
B
78. Số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài SXKD lãi và lỗ |
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn
vị tính: Doanh nghiệp |
||
|
|
Tổng
doanh nghiệp |
Trong
đó |
Tỷ
lệ (%) |
||
|
Số DN lãi |
Số
DN lỗ |
Số DN có lãi |
Số
DN |
||
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng
số |
557
|
253
|
304
|
45.42
|
54.58
|
|
Phân
theo ngành kinh tề |
|
|
|
|
|
|
A.
Nông nghiệp và Lâm nghiệp |
2
|
1
|
1
|
50.00
|
50.00
|
|
B.
Thủy sản |
1
|
|
1
|
|
100.00
|
|
D.
Công nghiệp chế biến |
364
|
176
|
188
|
48.35
|
51.65
|
|
E.
SX và phân phối điện, khí đốt và nước |
1
|
|
1
|
|
100.00
|
|
F.
Xây dựng |
17
|
10
|
7
|
58.82
|
41.18
|
|
G.
Thương nghiệp |
13
|
5
|
8
|
38.46
|
61.54
|
|
H.
Khách sạn và Nhà hàng |
25
|
3
|
22
|
12.00
|
88.00
|
|
I.
Vận tải, Kho bãi và Thông tin liên lạc |
29
|
18
|
11
|
62.07
|
37.93
|
|
J.
Tài chính, tín dụng |
21
|
11
|
10
|
52.38
|
47.62
|
|
L.
Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn |
69
|
24
|
45
|
34.78
|
65.22
|
|
N.
Giáo dục và Đào tạo |
5
|
3
|
2
|
60.00
|
40.00
|
|
O.
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội |
3
|
|
3
|
|
100.00
|
|
P.
Hoạt động văn hoá và thể thao |
6
|
2
|
4
|
33.33
|
66.67
|
|
T.
Phục vụ cá nhân và công cộng |
1
|
|
1
|
|
100.00
|








