|
B
76. Số doanh nghiệp Nhà nước SXKD
lãi và lỗ |
|
|
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn
vị tính: Doanh nghiệp |
||
|
|
Tổng
doanh nghiệp |
Trong
đó |
Tỷ
lệ (%) |
||
|
Số DN lãi |
Số
DN lỗ |
Số DN |
Số
DN lỗ |
||
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng
số |
678
|
622
|
56
|
91.74
|
8.26
|
|
Phân
theo ngành kinh tề |
|
|
|
|
|
|
A.
Nông nghiệp và Lâm nghiệp |
19
|
18
|
1
|
94.74
|
5.26
|
|
B.
Thủy sản |
2
|
1
|
1
|
50.00
|
50.00
|
|
C.
Công nghiệp khai thác mỏ |
4
|
4
|
|
100.00
|
|
|
D.
Công nghiệp chế biến |
278
|
248
|
30
|
89.21
|
10.79
|
|
E.
SX và phân phối điện, khí đốt và nước |
3
|
3
|
|
100.00
|
|
|
F.
Xây dựng |
101
|
98
|
3
|
97.03
|
2.97
|
|
G.
Thương nghiệp |
145
|
135
|
10
|
93.10
|
6.90
|
|
H.
Khách sạn và Nhà hàng |
14
|
13
|
1
|
92.86
|
7.14
|
|
I.
Vận tải, Kho bãi và Thông tin liên lạc |
42
|
40
|
2
|
95.24
|
4.76
|
|
J.
Tài chính, tín dụng |
12
|
11
|
1
|
91.67
|
8.33
|
|
L.
Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn |
35
|
33
|
2
|
94.29
|
5.71
|
|
P.
Hoạt động văn hoá và thể thao |
9
|
5
|
4
|
55.56
|
44.44
|
|
T.
Phục vụ cá nhân và công cộng |
14
|
13
|
1
|
92.86
|
7.14
|








