|
B
74. Số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
|
|
|
||||||
|
phân
theo qui mô doanh thu thuần |
|
|
|
|
|
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn
vị tính : Doanh nghiệp |
|
|
|
|
Tổng
số |
Chia
theo qui mô doanh thu thuần |
|||||||
|
|
Dưới |
Từ
100 |
Từ
200 |
Từ
500 |
Từ
1000 |
Từ
2000 |
Từ
5000 |
Trên
10000 triệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng
số |
557 |
20 |
6 |
7 |
21 |
26 |
59 |
72 |
346 |
|
Phân
theo ngành kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
A.
Nông nghiệp và Lâm nghiệp |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 |
|
B.
Thủy sản |
1 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
D.
Công nghiệp chế biến |
364 |
9 |
3 |
5 |
18 |
12 |
35 |
45 |
237 |
|
E.
SX và PP điện, khí đốt và nước |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
|
F.
Xây dựng |
17 |
3 |
1 |
0 |
0 |
2 |
2 |
2 |
7 |
|
G.
Thương nghiệp |
13 |
1 |
0 |
0 |
0 |
1 |
2 |
1 |
8 |
|
H.
Khách sạn và Nhà hàng |
25 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 |
3 |
2 |
18 |
|
I.
Vận tải, Kho bãi và TT liên lạc |
29 |
2 |
0 |
0 |
0 |
2 |
4 |
4 |
17 |
|
J.
Tài chính, tín dụng |
21 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 |
18 |
|
L.
KD tài sản và dịch vụ tư vấn |
69 |
5 |
1 |
2 |
2 |
4 |
10 |
12 |
33 |
|
N.
Giáo dục và Đào tạo |
5 |
0 |
1 |
0 |
0 |
1 |
0 |
1 |
2 |
|
O.
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội |
3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
1 |
0 |
1 |
|
P.
Hoạt động văn hoá và thể thao |
6 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
2 |
1 |
2 |
|
T.
Phục vụ cá nhân và công cộng |
1 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 |
0 |








