|
B
63. Kết qủa kinh doanh của doanh nghiệp ngoài Nhà nước |
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn
vị tính : Triệu đồng |
|
|
|
Doanh
thu thuần |
Lợi
nhuận |
Trong
đó: Lợi nhuận thuần |
|
|
|
|
|
|
Tổng
số |
66,867,273
|
340,025
|
311,751
|
|
Phân
theo ngành kinh tế |
|
|
|
|
A.
Nông nghiệp và Lâm nghiệp |
513 |
10 |
10 |
|
B.
Thủy sản |
16,500
|
1,245
|
1,245
|
|
C.
Công nghiệp khai thác mỏ |
50,163
|
226 |
188 |
|
D.
Công nghiệp chế biến |
14,206,261
|
111,403
|
114,661
|
|
E.
SX và phân phối điện, khí đốt và nước |
|
|
|
|
F.
Xây dựng |
1,928,836
|
-3,214
|
2,776
|
|
G.
Thương nghiệp |
46,153,637
|
161,018
|
124,047
|
|
H.
Khách sạn và Nhà hàng |
300,020
|
9,981
|
15,034
|
|
I.
Vận tải, Kho bãi và Thông tin liên lạc |
2,800,281
|
25,695
|
21,888
|
|
J.
Tài chính, tín dụng |
376,044
|
22,784
|
20,387
|
|
K.
Hoạt động khoa học và công nghệ |
1,357
|
-252
|
-252
|
|
L.
KD tài sản và tư vấn |
881,704
|
9,978
|
10,963
|
|
N.
Giáo dục và Đào tạo |
10,407
|
1,947
|
1,298
|
|
M.
Quản lý Nhà nước |
|
|
|
|
O.
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội |
6,770
|
-666
|
-674
|
|
P.
Hoạt động văn hoá và thể thao |
78,372
|
1,098
|
1,548
|
|
T.
Phục vụ cá nhân và công cộng |
56,408
|
-1,228
|
-1,368
|








