|
48.
Cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp Nhà nước |
|
||||
|
Thời
điểm 31/12/2000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Đơn
vị tính: % |
|
|
|
Tổng
số |
Chia
ra |
|||
|
|
Trung
ương |
Thành
phố |
Quận
huyện |
Nhà
nước đã |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng
số |
100.00
|
59.43
|
23.24
|
5.26
|
12.07
|
|
Phân
theo ngành kinh tế |
|
|
|
|
|
|
A.
Nông nghiệp và Lâm nghiệp |
100.00
|
29.66
|
67.39
|
|
2.95
|
|
B.
Thủy sản |
100.00
|
|
100.00
|
|
|
|
C.
Công nghiệp khai thác mỏ |
100.00
|
53.52
|
46.48
|
|
|
|
D.
Công nghiệp chế biến |
100.00
|
74.52
|
19.56
|
0.95
|
4.97
|
|
E.
SX và PP điện, khí đốt và nước |
100.00
|
77.69
|
22.31
|
|
|
|
F.
Xây dựng |
100.00
|
38.69
|
39.17
|
8.16
|
13.98
|
|
G.
Thương nghiệp |
100.00
|
68.64
|
19.16
|
8.60
|
3.60
|
|
H.
Khách sạn và Nhà hàng |
100.00
|
5.81
|
72.13
|
20.83
|
1.23
|
|
I.
Vận tải, Kho bãi và Thông tin liên lạc |
100.00
|
71.84
|
8.00
|
5.42
|
14.74
|
|
J.
Tài chính, tín dụng |
100.00
|
13.35
|
3.41
|
|
83.24
|
|
L.
Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn |
100.00
|
24.20
|
68.14
|
6.96
|
0.70
|
|
P.
Hoạt động văn hoá và thể thao |
100.00
|
8.86
|
79.56
|
|
11.58
|
|
T.
Phục vụ cá nhân và công cộng |
100.00
|
|
28.53
|
70.71
|
0.76
|








