39. Cơ cấu tài sản của doanh nghiệp
Đơn vị tính: %
|
|
Thời điểm 1/1/2000 |
Thời điểm 31/12/2000 |
||||
|
Tổng số |
Chia ra |
|
Chia ra |
|||
|
Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
Tài sản lưu đông và đầu tư ngắn hạn |
Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
100,00 |
57,13 |
42,87 |
100,00 |
60,39 |
39,61 |
|
|
I. Phân theo loại hình |
|
|
|
|
|
|
|
Doanh nghiệp Nhà nước |
100,00 |
66,81 |
33,19 |
100,00 |
67,08 |
32,92 |
|
DN NN trung ương |
100,00 |
68,06 |
31,94 |
100,00 |
67,64 |
32,36 |
|
DN NN thành phố |
100,00 |
58,67 |
41,33 |
100,00 |
60,08 |
39,92 |
|
DN NN quận huyện |
100,00 |
50,48 |
49,52 |
100,00 |
51,46 |
48,54 |
|
DN NN đã cổ phần |
100,00 |
83,45 |
16,55 |
100,00 |
84,59 |
15,41 |
|
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước |
100,00 |
73,41 |
26,59 |
100,00 |
75,95 |
24,05 |
|
Hợp tác xã |
100,00 |
19,08 |
80,92 |
100,00 |
23,36 |
76,64 |
|
DN tư nhân |
100,00 |
69,27 |
30,73 |
100,00 |
72,65 |
27,35 |
|
Cty TNHH |
100,00 |
70,49 |
29,51 |
100,00 |
71,51 |
28,49 |
|
Cty cổ phần |
100,00 |
89,87 |
10,13 |
100,00 |
89,72 |
10,28 |
|
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
100,00 |
40,86 |
59,14 |
100,00 |
44,42 |
55,58 |
|
100% vốn nước ngoài |
100,00 |
54,93 |
45,07 |
100,00 |
57,93 |
42,07 |
|
DN liên doanh với nước ngoài |
100,00 |
29,09 |
70,91 |
100,00 |
31,75 |
68,25 |
|
Các loại hình khác LD với nước ngoài |
100,00 |
40,60 |
59,40 |
100,00 |
47,37 |
52,63 |
|
Hợp đồng hợp tác LD |
100,00 |
40,97 |
59,03 |
100,00 |
44,39 |
55,61 |
|
II. Phân theo ngành kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
A. Nông nghiệp và Lâm nghiệp |
100,00 |
51,82 |
48,18 |
100,00 |
54,50 |
45,50 |
|
B. Thủy sản |
100,00 |
37,32 |
62,68 |
100,00 |
34,82 |
65,18 |
|
C. Công nghiệp khai thác mỏ |
100,00 |
44,36 |
55,64 |
100,00 |
48,52 |
51,48 |
|
D. Công nghiệp chế biến |
100,00 |
46,41 |
53,59 |
100,00 |
48,99 |
51,01 |
|
E. SX và PP điện, khí đốt và nước |
100,00 |
37,19 |
62,81 |
100,00 |
32,32 |
67,68 |
|
F. Xây dựng |
100,00 |
70,80 |
29,20 |
100,00 |
72,86 |
27,14 |
|
G. Thương nghiệp |
100,00 |
83,11 |
16,89 |
100,00 |
84,16 |
15,84 |
|
H. Khách sạn và Nhà hàng |
100,00 |
11,04 |
88,96 |
100,00 |
13,78 |
86,22 |
|
I. Vận tải, Kho bãi và Thông tin liên lạc |
100,00 |
38,52 |
61,48 |
100,00 |
41,54 |
58,46 |
|
J. Tài chính, tín dụng |
100,00 |
91,60 |
8,40 |
100,00 |
93,22 |
6,78 |
|
K. Hoạt động khoa học và công nghệ |
100,00 |
64,89 |
35,11 |
100,00 |
80,98 |
19,02 |
|
L. Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn |
100,00 |
22,57 |
77,43 |
100,00 |
23,20 |
76,80 |
|
N. Giáo dục và Đào tạo |
100,00 |
77,16 |
22,84 |
100,00 |
77,73 |
22,27 |
|
O. Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội |
100,00 |
14,19 |
85,81 |
100,00 |
18,97 |
81,03 |
|
P. Hoạt động văn hoá và thể thao |
100,00 |
24,40 |
75,60 |
100,00 |
23,80 |
76,20 |
|
T. Phục vụ cá nhân và công cộng |
100,00 |
34,84 |
65,16 |
100,00 |
33,73 |
66,27 |








