33. Thu nhập của lao động trong các doanh nghiệp
ĐVT: Tỷ đồng
|
|
Tổng thu nhập người lao động |
Thu nhập |
Đóng góp |
|||
|
Tổng số |
Chia ra |
|||||
|
Lương, thưởng và |
Bảo hiểm |
Các khoản thu nhập khác không tính vào chi phí sản xuất |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
12.665 |
12.283 |
126,58 |
255,63 |
1.321 |
717,66 |
|
|
I. Phân theo loại hình |
|
|
|
|
|
|
|
Doanh nghiệp Nhà nước |
6.260 |
6.017 |
46,38 |
196,97 |
1.471 |
330,02 |
|
DN NN trung ương |
3.860 |
3.707 |
28,67 |
124,91 |
1.588 |
208,75 |
|
DN NN thành phố |
1.609 |
1.545 |
13,16 |
50,59 |
1.348 |
73,69 |
|
DN NN quận huyện |
299 |
293 |
2,22 |
3,57 |
1.081 |
20,06 |
|
DN NN đã cổ phần |
492 |
472 |
2,34 |
17,91 |
1.389 |
27,52 |
|
Doanh nghiệp ngoài Nhà nước |
3.006 |
2.923 |
43,70 |
39,79 |
883 |
84,78 |
|
Hợp tác xã |
368 |
365 |
1,40 |
1,48 |
932 |
2,66 |
|
DN tư nhân |
268 |
263 |
3,43 |
1,44 |
692 |
6,82 |
|
Cty TNHH |
2.196 |
2.125 |
36,29 |
34,60 |
891 |
66,86 |
|
Cty cổ phần |
174 |
170 |
2,58 |
2,28 |
1.130 |
8,44 |
|
D.nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
3.399 |
3.343 |
36,50 |
18,86 |
1.760 |
302,86 |
|
100% vốn nước ngoài |
2.022 |
2.005 |
16,19 |
1,43 |
1.430 |
184,78 |
|
DN liên doanh với nước ngoài |
1.135 |
1.101 |
17,22 |
16,79 |
2.961 |
104,50 |
|
Các loại hình khác LD với nước ngoài |
193 |
190 |
2,86 |
0,22 |
1.779 |
11,46 |
|
Hợp đồng hợp tác LD |
48 |
47 |
0,23 |
0,43 |
2.481 |
2,12 |
|
II. Phân theo ngành kinh tế |
|
|
|
|
|
|
|
A. Nông nghiệp và Lâm nghiệp |
46 |
42 |
0,53 |
2,68 |
1.079 |
2,82 |
|
B. Thủy sản |
3 |
3 |
0,01 |
0,02 |
726 |
0,19 |
|
C. Công nghiệp khai thác mỏ |
17 |
16 |
0,05 |
0,50 |
970 |
0,94 |
|
D. Công nghiệp chế biến |
7.063 |
6.859 |
76,59 |
127,80 |
1.232 |
433,69 |
|
E. SX và phân phối điện, khí đốt và nước |
483 |
453 |
1,38 |
28,59 |
2.258 |
19,39 |
|
F. Xây dựng |
1.030 |
1.008 |
7,84 |
14,04 |
1.074 |
61,86 |
|
G. Thương nghiệp |
1.435 |
1.375 |
23,37 |
36,30 |
1.213 |
66,74 |
|
H. Khách sạn và Nhà hàng |
375 |
365 |
1,60 |
8,20 |
1.583 |
33,74 |
|
I. Vận tải, Kho bãi và Thông tin liên lạc |
1.187 |
1.154 |
6,38 |
26,78 |
1.496 |
38,83 |
|
J. Tài chính, tín dụng |
296 |
291 |
2,04 |
2,93 |
4.124 |
18,91 |
|
K. Hoạt động khoa học và công nghệ |
1 |
1 |
|
0,00 |
853 |
|
|
L. Kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn |
472 |
462 |
4,98 |
4,95 |
2.252 |
26,13 |
|
N. Giáo dục và Đào tạo |
46 |
46 |
0,14 |
0,03 |
5.933 |
2,00 |
|
O. Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội |
9 |
8 |
0,54 |
0,04 |
1.583 |
0,21 |
|
P. Hoạt động văn hoá và thể thao |
76 |
75 |
0,31 |
0,85 |
1.764 |
6,27 |
|
T. Phục vụ cá nhân và công cộng |
128 |
125 |
0,82 |
1,91 |
1.862 |
5,94 |








