Dân số TP. HCM (01-04-1999)

Hệ biểu tổng hợp ĐTDS 1999

Kết quả điều tra vốn đầu tư phát triển toàn xã hội 2000

Thành phố Hồ Chí Minh 25 năm

Nông thôn, nông nghiệp và thủy sản TP. HCM 2001

Thực trạng doanh nghiệp 2000 (1/4/2001)

Ấn phẩm Đại hội Đảng lần VII

Tổng điều tra cơ sở kinh tế và hành chính sự nghiệp thành phố Hồ Chí Minh năm 2002

Tăng trưởng và hiệu quả kinh tế (thành phố Hồ Chí Minh 1995-2003)

30 năm Thành phố Hồ Chí Minh - Số liệu Thống kê chủ yếu

Dân số TP.Hồ Chí Minh qua 2 cuộc Tổng điều tra 1999 - 2004

Điều tra dân số giữa kỳ 2004 TP.HCM


2.06 CƠ CẤU SỐ HỘ CHIA THEO NGÀNH HOẠT ĐỘNG CHÍNH
Ðơn vị tính: %
  Tổng
số
hộ
Chia ra
Nông nghiệp Tđ: Chuyên làm thuê Lâm nghiệp Thủy sản Công nghiệp Xây dựng Thương nghiệp Vận
tải
Dịch
vụ
khác
Hộ khác
A 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
                       
Tổng số  100.00  29.83  3.99  0.13  2.60  24.05  7.82  18.33  4.25  9.55  3.44
A. Chia theo quận, huyện                    
1. Các quận  100.00  61.47  4.99  0.01  3.97  14.75  3.05  7.71  1.59  7.21  0.24
 - Quận 2  100.00  50.00  4.34  -  2.44  17.89  6.91  8.27  3.18  11.31  -
 - Quận 7  100.00  41.20  0.45  -  8.91  21.38  4.45  6.24  2.45  14.92  0.45
 - Quận 8  100.00  55.53  5.17  0.10  21.19  9.15  1.99  4.58  2.19  5.17  0.10
 - Quận 9  100.00  50.59  5.69  0.03  6.08  21.70  4.11  7.66  2.14  7.36  0.33
 - Quận 12  100.00  78.45  6.18  -  0.59  6.65  1.62  8.86  0.76  3.02  0.05
 - Gò Vấp  100.00  76.28  0.90  -  3.60  8.61  0.90  2.90  0.40  7.01  0.30
 - Tân Bình  100.00  41.08  1.98  -  -  27.72  0.50  6.93  1.49  20.79  1.49
 - Bình Thạnh  100.00  67.59  18.31  -  1.13  9.30  3.10  8.45  1.13  9.30  -
 - Thủ Ðức  100.00  53.66  3.24  -  1.01  21.39  3.12  8.95  1.54  9.80  0.53
2. Các huyện  100.00  27.41  3.91  0.14  2.50  24.76  8.18  19.14  4.45  9.73  3.69
 - Củ Chi  100.00  45.24  6.24  0.04  0.06  23.10  4.64  13.52  1.76  7.18  4.46
 - Hóc Môn  100.00  16.66  2.60  0.03  0.06  30.42  8.72  24.97  4.42  10.92  3.80
 - Bình Chánh  100.00  18.45  2.61  0.06  0.43  26.49  11.39  22.36  6.11  11.46  3.25
 - Nhà Bè  100.00  34.12  5.75  0.01  2.02  21.63  11.26  14.67  6.01  7.64  2.64
 - Cần Giờ  100.00  25.39  3.27  1.48  33.55  6.90  2.16  11.59  6.26  9.60  3.07
B. Chia theo khu vực                      
1. Thành thị  100.00  60.03  4.66  0.02  3.80  14.99  2.98  8.06  1.75  8.13  0.24
 - Quận 2  100.00  50.00  4.34  -  2.44  17.89  6.91  8.27  3.18  11.31  -
 - Quận 7  100.00  41.20  0.45