DANH MỤC NGÀNH NGHỀ ĐÀO TẠO
| Mã số | Danh mục |
| 1400 | Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên |
| 1402 | Khoa học giáo dục |
| 1404 | Phương pháp giảng dạy |
| 1406 | Giáo dục trẻ trước tuổi đến trường |
| 1408 | Giáo dục vị thành niên |
| 1410 | Giáo dục trẻ khuyết tật |
| 1412 | Giáo dục thể chất |
| 1418 | Sư phạm mầm non |
| 1422 | Sư phạm mẫu giáo |
| 1424 | Sư phạm tiểu học |
| 1430 | Sư phạm kỹ thuật |
| 1436 | Sư phạm nhạc |
| 1440 | Sư phạm họa |
| 1446 | Sư phạm thể chất |
| 1450 | Sư phạm trung học cơ sở |
| 1456 | Sư phạm phổ thông trung học |
| 1499 | Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên khác |
| 2100 | Nghệ thuật |
| 2102 | Lý luận và lịch sử nghệ thuật |
| 2108 | Mỹ thuật |
| 2110 | Mỹ thuật tạo hình |
| 2112 | Mỹ thuật công nghiệp |
| 2118 | Âm nhạc |
| 2124 | Sân khấu, điện ảnh, múa |
| 2126 | Sân khấu |
| 2128 | Ðiện ảnh |
| 2130 | Múa, xiếc |
| 2132 | Múa |
| 2134 | Xiếc |
| 2140 | Văn hóa quần chúng |
| 2146 | Nghệ thuật âm thanh và ánh sáng |
| 2148 | Kỹ thuật ảnh |
| 2150 | Sản xuất đĩa hát, băng từ |
| 2156 | Khai thác phát thanh, truyền hình |
| 2162 | In ấn và xuất bản |
| 2168 | Thiết kế, trang trí nội thất |
| 2174 | Thủ công mỹ nghệ |
| 2199 | Nghệ thuật khác |
| 2200 | Nhân văn |
| 2202 | Tiếng và văn học nước ngoài |
| 2208 | Tiếng Việt và văn học Việt nam |
| 2216 | Hán nôm |
| 2220 | Ngôn ngữ |
| 2222 | Lịch sử |
| 2228 | Khảo cổ |
| 2234 | Triết học |
| 2299 | Nhân văn khác |
| 3100 | Khoa học xã hội và hành vi |
| 3102 | Kinh tế học |
| 3108 | Chính trị học |
| 3110 | Xây dựng đảng và chính quyền nhà nước |
| 3112 | Quan hệ quốc tế |
| 3118 | Khu vực học và văn hóa học |
| 3120 | Khu vực học |
| 3122 | Văn hóa học |
| 3128 | Việt nam học |
| 3134 | Xã hội học |
| 3140 | Nhân khẩu học |
| 3146 | Nhân học ( trừ nhân học hình thái) |
| 3152 | Phụ nữ học |
| 3158 | Tâm lý học |
| 3164 | Ðịa lý học ( trừ địa lý tự nhiên) |
| 3199 | Khoa học xã hội và hành vi khác |
| 3200 | Báo chí và thông tin |
| 3202 | Báo chí |
| 3208 | Khoa học thư viện |
| 3214 | Bảo tồn, bảo tàng |
| 3220 | Lưu trữ |
| 3299 | Báo chí và thông tin khác |
| 3400 | Kinh doanh và quản lý |
| 3401 | Quản trị kinh doanh |
| 3407 | Tiếp thị |
| 3413 | Thương mại |
| 3415 | Mua bán hàng |
| 3417 | Bảo quản giao nhận vật tư - hh |
| 3423 | Kinh doanh quốc tế |
| 3429 | Bất động sản |
| 3435 | Tài chính |
| 3437 | Tín dụng |
| 3441 | Ngân hàng |
| 3447 | Bảo hiểm |
| 3453 | Kế toán |
| 3459 | Quản lý nguồn nhân lực |
| 3465 | Hành chính công |
| 3471 | Quản lý cơ sở phi lợi nhuận |
| 3477 | Khoa học thư ký và công việc văn phòng |
| 3499 | Kinh doanh và quản lý khác |
| 3800 | Pháp luật |
| 3801 | Luật học, pháp lý |
| 3807 | Kiểm sát |
| 3899 | Pháp luật khác |
| 4200 | Khoa học sự sống |
| 4202 | Sinh học |
| 4208 | Công nghệ sinh học |
| 4299 | Khoa học sự sống khác |
| 4400 | Khoa học tự nhiên |
| 4404 | Vật lý học |
| 4410 | Cơ học |
| 4416 | Hoá học |
| 4418 | Khoa học vật liệu |
| 4422 | Khoa học trái đất và địa chất |
| 4424 | Ðịa lý tự nhiên |
| 4432 | Khoa học khí quyển và khí tượng |
| 4438 | Thủy văn |
| 4444 | Hải dương học |
| 4499 | Khoa học tự nhiên khác |
| 4600 | Toán và thống kê |
| 4602 | Toán |
| 4608 | Toán ứng dụng |
| 4614 | Thống kê |
| 4699 | Toán và thống kê khác |
| 4800 | Máy tính |
| 4808 | Xử lý số liệu |
| 4899 | Máy tính khác |
| 5200 | Kỹ thuật |
| 5202 | Vẽ kỹ thuật |
| 5206 | Kỹ thuật cơ khí |
| 5208 | Sữa chữa khai thác máy móc thiết bị cơ khí |
| 5212 | Kỹ thuật máy tính |
| 5216 | Kỹ thuật vật liệu, gia công kim loại |
| 5218 | Sản xuất nhạc cụ |
| 5220 | Kỹ thuật chỉnh hình |
| 5222 | Sản xuất dụng cụ thể thao |
| 5224 | Sữa chữa thiết bị chính xác |
| 5228 | Luyện kim |
| 5232 | Kỹ thuật điện |
| 5234 | Vận hành chuyền tải điện |
| 5236 | Vận hành tổ máy điện |
| 5238 | Vận hành sữa chữa lò và tua bin |
| 5242 | Kỹ thuật điện tử |
| 5246 | Kỹ thuật viễn thông |
| 5250 | Kỹ thuật hóa |
| 5252 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 5254 | Sản xuất phân bón và thuốc trừ sâu |
| 5256 | Công nghệ điện hóa |
| 5258 | Vận hành thiết bị hóa |
| 5260 | Sản xuất các hóa chất khác |
| 5262 | Kỷ thuật năng lượng, nhiệt |
| 5264 | Khai thác bảo trì máy và phương tiện vận tải |
| 5268 | Vận hành máy nâng chuyển |
| 5270 | Vận hành máy thi công |
| 5272 | Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
| 5276 | Khảo sát |
| 5278 | Kỹ thuật khoan |
| 5282 | Lắp đặt |
| 5286 | Lặn |
| 5299 | Kỹ thuật khác |
| 5300 | Mỏ và khai thác |
| 5302 | Kỹ thuật mỏ |
| 5308 | Kỹ thuật dầu khí |
| 5399 | Mỏ và khai thác khác |
| 5400 | Chế tạo và chế biến |
| 5402 | Chế biến thực phẩm và đồ uống |
| 5404 | Chế biến thuốc lá |
| 5408 | Chế biến hàng dệt, may |
| 5414 | Chế biến da, giày |
| 5420 | Chế tạo, chế biến vật liệu |
| 5422 | Chế biến gỗ |
| 5424 | Sản xuất giấy |
| 5426 | Gia công chất dẻo |
| 5428 | Sản xuất gốm, sứ, thủy tinh |
| 5430 | Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 5499 | Chế tạo và chế biến khác |
| 5800 | Xây dựng và kiến trúc |
| 5802 | Kiến trúc |
| 5808 | Qui hoạch theo lĩnh vực |
| 5820 | Xây dựng dân dụng và CN |
| 5826 | Kỹ thuật xây dựng công trình |
| 5899 | Xây dựng và kiến trúc khác |
| 6200 | Nông lâm nghiệp và thủy sản |
| 6202 | Nông học |
| 6208 | Trồng trọt |
| 6214 | Bảo vệ thực vật |
| 6220 | Dâu tằm |
| 6226 | Khoa học đất và nước |
| 6228 | Quản lý thủy nông |
| 6232 | Làm vườn |
| 6238 | Bảo quản sơ chế nông sản |
| 6244 | Chăn nuôi |
| 6250 | Lâm nghiệp |
| 6252 | Khai thác, bảo quản sản phẩm rừng |
| 6256 | Thủy sản |
| 6258 | Nuôi trồng thủy sản |
| 6260 | Khai thác thủy sản |
| 6299 | Nông lâm nghiệp và thủy sản khác |
| 6400 | Thú y |
| 6402 | Thú y |
| 6408 | Thuốc thú y |
| 6499 | Thú y khác |
| 7200 | Sức khỏe |
| 7202 | Y học đa khoa, y sỹ trung học, y tá |
| 7208 | Y học cổ truyền |
| 7214 | Y tế công đồng |
| 7220 | Dược học, dược sĩ trung học, dược tá |
| 7222 | Kỹ thuật viên dược, sản xuất dược |
| 7228 | Kỹ thuật y, xét nghiệm y |
| 7234 | Ðiều dưỡng |
| 7236 | Hộ sinh |
| 7238 | Hộ lý |
| 7242 | Răng - hàm - mặt |
| 7299 | Sức khỏe khác |
| 7600 | Chăm sóc và công tác xã hội |
| 7608 | Công tác xã hội |
| 7699 | Chăm sóc và công tác xã hội |
| 8100 | Khách sạn, DL, thể thao và các DV cá nhân khác |
| 8104 | Phục vụ khách sạn |
| 8106 | Chế biến hàng ăn uống |
| 8108 | Du lịch |
| 8112 | Các dịch vụ cá nhân khác |
| 8114 | Thể thao |
| 8199 | Khách sạn, DL, thể thao và các DV cá nhân khác |
| 8400 | Vận tải |
| 8402 | Vận tải |
| 8408 | Vận tải đường thủy |
| 8412 | Ðiều khiển tàu biển |
| 8414 | Bảo đảm hàng hải |
| 8416 | Vận hành máy tàu |
| 8422 | Vận tải hàng không |
| 8424 | Ðiều khiểu máy bay |
| 8426 | Kiểm soát không lưu |
| 8432 | Vận tải đường sắt |
| 8436 | Thông tin tín hiệu đường sắt |
| 8440 | Ðiều khiển phương tiện vận tải |
| 8446 | Vận tải đường ống |
| 8452 | Dịch vụ bưu điện |
| 8499 | Vận tải khác |
| 8500 | Môi trường |
| 8502 | Môi trường học |
| 8508 | Kỹ thuật môi trường, phục vụ công cộng |
| 8514 | Bảo vệ an toàn lao động |
| 8599 | Môi trường và bảo vệ môi trường khác |
| 8600 | An ninh, quốc phòng |
| 8602 | An ninh |
| 8608 | Cảnh sát |
| 8614 | Phòng cháy, chữa cháy |
| 8618 | Bảo vệ |
| 8620 | Khoa học quân sự |
| 8626 | Hải quan |
| 8699 | An ninh quốc phòng khác |








