TỐC
ĐỘ TĂNG BÌNH QUÂN NĂM
Đơn
vị tính: %
|
|
1991-1995 |
1996-2000 |
19912000 |
|
|
|
|
|
|
TỔNG
SỐ |
15,59 |
13,43 |
14,63 |
|
Phân
theo ngành |
|
|
|
|
-
Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
14,24 |
8,54 |
11,67 |
|
-
Dệt, may, da giầy, vali túi xách |
18,43 |
17,61 |
18,06 |
|
-
Gỗ và sản phẩm từ gỗ, tre nứa |
-10,42 |
-2,63 |
-7,03 |
|
-
Giấy, sản phẩm giấy |
19,32 |
13,28 |
16,60 |
|
-
Xuất bản, in và bản sao |
28,09 |
13,71 |
21,48 |
|
-
Hoá chất, sản phẩm từ hoá chất |
18,84 |
18,51 |
18,69 |
|
-
Sành sứ thủy tinh |
16,60 |
4,63 |
11,12 |
|
-
Sản xuầt kim loại |
28,14 |
2,67 |
16,12 |
|
-
Sản phẩm từ kim loại, TBMM |
23,15 |
24,61 |
23,79 |
|
-
Sản phẩm điện tử |
29,90 |
8,65 |
19,99 |
|
-
Sản xuất và phân phối điện, ga |
3,05 |
17,04 |
9,05 |
|
-
Sản xuất và phân phối nước |
3,67 |
2,43 |
3,12 |
|
-
Các ngành công nghiệp khác |
17,19 |
25,79 |
20,94 |








