CƠ
CẤU THU NGÂN SÁCH TRÊN ĐỊA BÀN
Đơn
vị tính: %
|
|
1990 |
1995 |
2000 |
|
|
|
|
|
|
TỔNG
SỐ |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
|
A.
Thuế xuất nhập khẩu |
28,77 |
40,02 |
42,68 |
|
B.
Các khoản thu nội địa |
71,23 |
59,98 |
57,32 |
|
1.
Theo thành phần kinh tế |
|
|
|
|
_
Khu vực kinh tế quốc doanh |
48,90 |
29,53 |
24,39 |
|
_
XN Đảng, an ninh quốc phòng |
- |
1,30 |
- |
|
_
Đơn vị có vốn nước ngoài |
- |
7,46 |
7,03 |
|
_
Khu vực ngoài quốc doanh |
10,12 |
8,91 |
8,94 |
|
_
Các khoản thu khác |
12,20 |
12,76 |
16,95 |
|
2.
Theo loại thuế và thu |
|
|
|
|
_
Thu sử dụng vốn |
0,31 |
1,65 |
0,73 |
|
_
Thuế môn bài |
0,43 |
0,26 |
0,28 |
|
_
Thuế tiêu thụ đặc biệt |
0,71 |
11,63 |
12,37 |
|
_
Thuế doanh thu |
35,14 |
17,35 |
13,17 |
|
_
Thuế lợi tức |
11,24 |
11,09 |
12,85 |
|
_
Thuế thu nhập cá nhân |
- |
1,09 |
3,05 |
|
_
Thuế nông nghiệp |
0,15 |
0,09 |
0,05 |
|
_
Thuế nhà đất |
0,08 |
0,37 |
0,22 |
|
_
Phí và lệ phí |
1,02 |
4,48 |
4,51 |
|
_
Xổ số kiến thiết |
1,26 |
0,73 |
1,06 |
|
_
Tiền sử dụng, CQSD, thuê đất |
- |
1,30 |
1,67 |
|
_
Thu tiền bán nhà |
- |
0,27 |
1,63 |
|
_
Lệ phí trước bạ |
3,53 |
1,85 |
1,12 |
|
_
Các khoản thu khác |
17,36 |
7,80 |
4,61 |








