THU
NGÂN SÁCH TRÊN ĐỊA BÀN
Đơn
vị tính: Tỷ đồng
|
|
1990 |
1995 |
2000 |
|
|
|
|
|
|
TỔNG
SỐ |
1.331,2 |
16.418,8 |
24.600,0 |
|
A.
Thuế xuất nhập khẩu |
383,0 |
6.571,3 |
10.500,0 |
|
B.
Các khoản thu nội địa |
948,2 |
9.847,5 |
14.100,0 |
|
1.
Theo thành phần kinh tế |
|
|
|
|
_
Khu vực kinh tế quốc doanh |
651,0 |
4.848,9 |
6.000,0 |
|
_
XN Đảng, an ninh quốc phòng |
- |
214,1 |
- |
|
_
Đơn vị có vốn nước ngoài |
- |
1.225,3 |
1.730,0 |
|
_
Khu vực ngoài quốc doanh |
134,8 |
1.463,6 |
2.200,0 |
|
_
Các khoản thu khác |
162,4 |
2.095,6 |
4.170,0 |
|
2.
Theo loại thuế và thu |
|
|
|
|
_
Thu sử dụng vốn |
4,1 |
270,7 |
180,0 |
|
_
Thuế môn bài |
5,7 |
42,9 |
69,8 |
|
_
Thuế tiêu thụ đặc biệt |
9,4 |
1.910,2 |
3.043,0 |
|
_
Thuế doanh thu |
467,8 |
2.849,2 |
3.238,9 |
|
_
Thuế lợi tức |
149,6 |
1.821,2 |
3.161,5 |
|
_
Thuế thu nhập cá nhân |
- |
179,8 |
750,0 |
|
_
Thuế nông nghiệp |
2,1 |
14,3 |
12,0 |
|
_
Thuế nhà đất |
1,1 |
60,3 |
55,0 |
|
_
Phí và lệ phí |
13,6 |
735,7 |
1.110,0 |
|
_
Xổ số kiến thiết |
16,7 |
120,2 |
260,0 |
|
_
Tiền sử dụng, CQSD, thuê đất |
- |
214,0 |
410,0 |
|
_
Thu tiền bán nhà |
- |
44,9 |
400,0 |
|
_
Lệ phí trước bạ |
47,0 |
303,3 |
275,0 |
|
_
Các khoản thu khác |
231,1 |
1.280,8 |
1.134,8 |








