TÓM
TẮT MỘT SỐ CHỈ TIÊU CHỦ YẾU CỦA THÀNH PHỐ
|
|
Đơn
vị tính |
1990 |
1995 |
2000 |
|
|
|
|
|
|
|
1
GDP trên địa bàn |
|
|
|
|
|
*
Giá năm 1994 |
Tỷ
đồng |
17.993 |
32.596 |
52.860 |
|
*Nông
lâm thủy sản |
" |
908 |
1.093 |
1.160 |
|
Công
nghiệp, xây dựng |
" |
5.921 |
12.551 |
23.300 |
|
Dịch
vụ |
" |
11.164 |
18.952 |
28.400 |
|
|
|
|
|
|
|
*Quốc
doanh |
Tỷ
đồng |
9.965 |
16.037 |
24.237 |
|
Dân
doanh |
" |
7.757 |
12.936 |
18.778 |
|
Có
vốn nước ngoài |
" |
271 |
3.623 |
9.845 |
|
*
Giá thực tế |
Tỷ
đồng |
6.770 |
36.975 |
76.660 |
|
Nông
lâm thủy sản |
" |
371 |
1.206 |
1.670 |
|
Công
nghiệp, xây dựng |
" |
2.864 |
14.402 |
34.175 |
|
Dịch
vụ |
" |
3.535 |
21.367 |
40.815 |
|
|
|
|
|
|
|
*Quốc
doanh |
Tỷ
đồng |
3.776 |
18.069 |
35.159 |
|
Dân
doanh |
" |
2.904 |
14.801 |
27.193 |
|
Có
vốn nước ngoài |
" |
90 |
4.105 |
14.308 |
|
|
|
|
|
|
|
Cơ
cấu
(tổng số =100) |
|
|
|
|
|
Nông
lâm thủy sản |
% |
5,5 |
3,3 |
2,2 |
|
Công
nghiệp, xây dựng |
" |
42,3 |
38,9 |
44,6 |
|
Dịch
vụ |
" |
52,2 |
57,8 |
53,2 |
|
|
|
|
|
|
|
*Quốc
doanh |
% |
55,8 |
48,9 |
45,9 |
|
Dân
doanh |
" |
42,9 |
40,0 |
35,5 |
|
Có
vốn nước ngoài |
" |
1,3 |
11,1 |
18,6 |








